Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

costumed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ costumed trong tiếng Anh

costumed /ˈkɒstjuːmd/
- Tính từ/V-ed : Mặc trang phục đặc biệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "costumed"

1 costume
Phiên âm: /ˈkɒstjuːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trang phục; đồ hóa trang Ngữ cảnh: Dùng khi nói về trang phục đặc biệt hoặc theo chủ đề

Ví dụ:

She wore a witch costume

Cô ấy mặc trang phục phù thủy

2 costumed
Phiên âm: /ˈkɒstjuːmd/ Loại từ: Tính từ/V-ed Nghĩa: Mặc trang phục đặc biệt Ngữ cảnh: Dùng mô tả người đang hóa trang

Ví dụ:

The costumed actors performed well

Các diễn viên hóa trang diễn rất hay

3 costuming
Phiên âm: /ˈkɒstjuːmɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thiết kế trang phục Ngữ cảnh: Dùng trong phim ảnh, sân khấu

Ví dụ:

The film’s costuming was excellent

Trang phục của bộ phim rất xuất sắc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!