| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
corridor
|
Phiên âm: /ˈkɒrɪdɔːr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành lang | Ngữ cảnh: Dùng mô tả lối đi trong tòa nhà |
Ví dụ: The corridor was empty
Hành lang trống vắng |
Hành lang trống vắng |
| 2 |
2
corridors
|
Phiên âm: /ˈkɒrɪdɔːrz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các hành lang | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều lối đi trong tòa nhà |
Ví dụ: The school has long corridors
Trường học có nhiều hành lang dài |
Trường học có nhiều hành lang dài |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||