Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

corridors là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ corridors trong tiếng Anh

corridors /ˈkɒrɪdɔːrz/
- Danh từ số nhiều : Các hành lang

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "corridors"

1 corridor
Phiên âm: /ˈkɒrɪdɔːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành lang Ngữ cảnh: Dùng mô tả lối đi trong tòa nhà

Ví dụ:

The corridor was empty

Hành lang trống vắng

2 corridors
Phiên âm: /ˈkɒrɪdɔːrz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các hành lang Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhiều lối đi trong tòa nhà

Ví dụ:

The school has long corridors

Trường học có nhiều hành lang dài

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!