| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
corner
|
Phiên âm: /ˈkɔːnər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Góc, ngóc ngách | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điểm giao nhau của hai đường hoặc vị trí khuất |
The cat hid in the corner of the room |
Con mèo trốn ở góc phòng |
| 2 |
Từ:
corner
|
Phiên âm: /ˈkɔːnər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chiếm góc, áp đảo | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động kiểm soát hoặc chiếm một vị trí |
The player cornered his opponent during the match |
Người chơi đã áp đảo đối thủ trong trận đấu |
| 3 |
Từ:
cornered
|
Phiên âm: /ˈkɔːnərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị dồn vào góc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình trạng bị kiểm soát hoặc không còn lối thoát |
The rabbit was cornered by the hunters |
Con thỏ bị dồn vào góc bởi những người săn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||