Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

core value là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ core value trong tiếng Anh

core value /kɔː ˈvæljuː/
- Cụm danh từ : Giá trị cốt lõi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "core value"

1 core
Phiên âm: /kɔː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lõi, cốt lõi Ngữ cảnh: Phần trung tâm quan trọng nhất

Ví dụ:

The core of the problem is trust

Lõi của vấn đề là sự tin tưởng

2 cores
Phiên âm: /kɔːz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Lõi Ngữ cảnh: Nhiều trung tâm hoặc phần chính

Ví dụ:

The apples have many cores

Những quả táo có nhiều lõi

3 core
Phiên âm: /kɔː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chính, cốt lõi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nội dung quan trọng

Ví dụ:

Core subjects include math and science

Các môn học chính gồm toán và khoa học

4 hardcore
Phiên âm: /ˈhɑːdkɔː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rất nghiêm túc, cực đoan Ngữ cảnh: Dùng miêu tả mức độ cao

Ví dụ:

He is a hardcore gamer

Anh ấy là một game thủ cực kỳ nghiêm túc

5 core value
Phiên âm: /kɔː ˈvæljuː/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Giá trị cốt lõi Ngữ cảnh: Dùng trong doanh nghiệp, cá nhân

Ví dụ:

Honesty is our core value

Trung thực là giá trị cốt lõi của chúng tôi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!