Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

copperhead là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ copperhead trong tiếng Anh

copperhead /ˈkɒpəhɛd/
- (n) : rắn hổ mang

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

copperhead: Rắn đầu đồng (n)

Copperhead là loài rắn độc có màu nâu đỏ, phổ biến ở Bắc Mỹ.

  • The copperhead lay still on the rock. (Con rắn đầu đồng nằm yên trên tảng đá.)
  • Copperheads are venomous but not aggressive. (Rắn đầu đồng có nọc độc nhưng không hung dữ.)
  • He almost stepped on a copperhead. (Anh ấy suýt dẫm phải một con rắn đầu đồng.)

Bảng biến thể từ "copperhead"

1 copper
Phiên âm: /ˈkɒpə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng (kim loại) Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kỹ thuật

Ví dụ:

Copper conducts electricity

Đồng dẫn điện

2 copper
Phiên âm: /ˈkɒpə(r)/ Loại từ: Danh từ (không trang trọng) Nghĩa: Cảnh sát Ngữ cảnh: Dùng trong Anh-Anh

Ví dụ:

A copper stopped him

Một cảnh sát chặn anh ta

3 coppery
Phiên âm: /ˈkɒpəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Màu đồng; vị kim loại Ngữ cảnh: Dùng mô tả màu/vị

Ví dụ:

A coppery taste

Vị kim loại như đồng

4 copperhead
Phiên âm: /ˈkɒpəhed/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rắn đầu đồng Ngữ cảnh: Dùng chỉ loài rắn

Ví dụ:

A copperhead is venomous

Rắn đầu đồng có nọc độc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!