copperhead: Rắn đầu đồng (n)
Copperhead là loài rắn độc có màu nâu đỏ, phổ biến ở Bắc Mỹ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
copper
|
Phiên âm: /ˈkɒpə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đồng (kim loại) | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kỹ thuật |
Ví dụ: Copper conducts electricity
Đồng dẫn điện |
Đồng dẫn điện |
| 2 |
2
copper
|
Phiên âm: /ˈkɒpə(r)/ | Loại từ: Danh từ (không trang trọng) | Nghĩa: Cảnh sát | Ngữ cảnh: Dùng trong Anh-Anh |
Ví dụ: A copper stopped him
Một cảnh sát chặn anh ta |
Một cảnh sát chặn anh ta |
| 3 |
3
coppery
|
Phiên âm: /ˈkɒpəri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Màu đồng; vị kim loại | Ngữ cảnh: Dùng mô tả màu/vị |
Ví dụ: A coppery taste
Vị kim loại như đồng |
Vị kim loại như đồng |
| 4 |
4
copperhead
|
Phiên âm: /ˈkɒpəhed/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rắn đầu đồng | Ngữ cảnh: Dùng chỉ loài rắn |
Ví dụ: A copperhead is venomous
Rắn đầu đồng có nọc độc |
Rắn đầu đồng có nọc độc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||