Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

copper là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ copper trong tiếng Anh

copper /ˈkɒpə/
- adjective : đồng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

copper: Đồng (kim loại)

Copper là danh từ chỉ kim loại màu đỏ cam; là tính từ hoặc động từ liên quan đến chất liệu đồng.

  • The statue is made of copper. (Bức tượng làm bằng đồng.)
  • Copper conducts electricity well. (Đồng dẫn điện tốt.)
  • They installed copper pipes in the house. (Họ lắp đặt ống đồng trong nhà.)

Bảng biến thể từ "copper"

1 copper
Phiên âm: /ˈkɒpə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng (kim loại) Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kỹ thuật

Ví dụ:

Copper conducts electricity

Đồng dẫn điện

2 copper
Phiên âm: /ˈkɒpə(r)/ Loại từ: Danh từ (không trang trọng) Nghĩa: Cảnh sát Ngữ cảnh: Dùng trong Anh-Anh

Ví dụ:

A copper stopped him

Một cảnh sát chặn anh ta

3 coppery
Phiên âm: /ˈkɒpəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Màu đồng; vị kim loại Ngữ cảnh: Dùng mô tả màu/vị

Ví dụ:

A coppery taste

Vị kim loại như đồng

4 copperhead
Phiên âm: /ˈkɒpəhed/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rắn đầu đồng Ngữ cảnh: Dùng chỉ loài rắn

Ví dụ:

A copperhead is venomous

Rắn đầu đồng có nọc độc

Danh sách câu ví dụ:

Her hair shone like burnished copper.

Tóc cô ấy sáng bóng như đồng được đánh bóng.

Ôn tập Lưu sổ

She works mainly in copper.

Cô ấy chủ yếu làm việc với đồng.

Ôn tập Lưu sổ

This is copper alloyed with arsenic.

Đây là đồng được hợp kim hóa với asen.

Ôn tập Lưu sổ