| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cope
|
Phiên âm: /kəʊp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đương đầu, đối phó | Ngữ cảnh: Dùng khi xử lý hoặc thích nghi với tình huống khó khăn |
He is learning to cope with stress |
Anh ấy đang học cách đối phó với căng thẳng |
| 2 |
Từ:
coping
|
Phiên âm: /ˈkəʊpɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Sự đối phó, đang đối phó | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình hoặc hành động đối phó với khó khăn |
Coping with pressure is important for mental health |
Đối phó với áp lực rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||