| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cool
|
Phiên âm: /kuːl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mát, dễ chịu | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả nhiệt độ dễ chịu hoặc trạng thái bình tĩnh |
The weather is cool today |
Thời tiết hôm nay mát mẻ |
| 2 |
Từ:
coolly
|
Phiên âm: /ˈkuːli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bình tĩnh | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra một cách bình tĩnh, điềm tĩnh |
She responded coolly to the criticism |
Cô ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh trước lời chỉ trích |
| 3 |
Từ:
cooled
|
Phiên âm: /kuːld/ | Loại từ: Động từ quá khứ/Tính từ | Nghĩa: Đã làm mát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc làm giảm nhiệt độ |
The coffee cooled quickly |
Ly cà phê đã nguội nhanh |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||