cool: Mát mẻ, tuyệt vời
Cool có thể mô tả cảm giác mát mẻ, hoặc dùng để khen ngợi điều gì đó thú vị, ấn tượng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
cool
|
Phiên âm: /kuːl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mát, dễ chịu | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả nhiệt độ dễ chịu hoặc trạng thái bình tĩnh |
Ví dụ: The weather is cool today
Thời tiết hôm nay mát mẻ |
Thời tiết hôm nay mát mẻ |
| 2 |
2
coolly
|
Phiên âm: /ˈkuːli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bình tĩnh | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra một cách bình tĩnh, điềm tĩnh |
Ví dụ: She responded coolly to the criticism
Cô ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh trước lời chỉ trích |
Cô ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh trước lời chỉ trích |
| 3 |
3
cooled
|
Phiên âm: /kuːld/ | Loại từ: Động từ quá khứ/Tính từ | Nghĩa: Đã làm mát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc làm giảm nhiệt độ |
Ví dụ: The coffee cooled quickly
Ly cà phê đã nguội nhanh |
Ly cà phê đã nguội nhanh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Keep your breath to cool your porridge.
Hãy tiết kiệm hơi sức của mình. (Đừng phí lời vô ích.) |
Hãy tiết kiệm hơi sức của mình. (Đừng phí lời vô ích.) | |
| 2 |
It was a cool day with fitful sunshine.
Đó là một ngày mát mẻ với nắng lúc có lúc không. |
Đó là một ngày mát mẻ với nắng lúc có lúc không. | |
| 3 |
The February air was soft, cool, and inviting.
Không khí tháng Hai dịu nhẹ, mát mẻ và dễ chịu. |
Không khí tháng Hai dịu nhẹ, mát mẻ và dễ chịu. | |
| 4 |
The grass was cool and pleasant underfoot.
Cỏ mát và dễ chịu dưới chân. |
Cỏ mát và dễ chịu dưới chân. | |
| 5 |
I'm going for a swim to cool down.
Tôi đi bơi để hạ nhiệt. |
Tôi đi bơi để hạ nhiệt. | |
| 6 |
No man cool call back yesterday.
Không người đàn ông nào có thể gọi lại hôm qua. (Câu sai ngữ pháp.) |
Không người đàn ông nào có thể gọi lại hôm qua. (Câu sai ngữ pháp.) | |
| 7 |
The forest looked cool and shady.
Khu rừng trông mát mẻ và rợp bóng. |
Khu rừng trông mát mẻ và rợp bóng. | |
| 8 |
Strawberries grow best in a cool, moist climate.
Dâu tây phát triển tốt nhất ở khí hậu mát và ẩm. |
Dâu tây phát triển tốt nhất ở khí hậu mát và ẩm. | |
| 9 |
She let the gentle breeze cool her face.
Cô để làn gió nhẹ làm mát khuôn mặt mình. |
Cô để làn gió nhẹ làm mát khuôn mặt mình. | |
| 10 |
Skim the jam and let it cool.
Hớt bọt mứt rồi để nguội. |
Hớt bọt mứt rồi để nguội. | |
| 11 |
It is rather cool, not to say cold.
Trời khá mát, thậm chí có thể nói là lạnh. |
Trời khá mát, thậm chí có thể nói là lạnh. | |
| 12 |
Her skin felt smooth and cool.
Da cô ấy mịn và mát. |
Da cô ấy mịn và mát. | |
| 13 |
Put aside all facing the misunderstanding to keep cool.
Hãy gạt bỏ mọi hiểu lầm để giữ bình tĩnh. (Câu chưa chuẩn.) |
Hãy gạt bỏ mọi hiểu lầm để giữ bình tĩnh. (Câu chưa chuẩn.) | |
| 14 |
Don't get excited about the exam; keep cool.
Đừng lo lắng về kỳ thi; hãy giữ bình tĩnh. |
Đừng lo lắng về kỳ thi; hãy giữ bình tĩnh. | |
| 15 |
Let's sit in the shade and keep cool.
Hãy ngồi trong bóng râm để mát hơn. |
Hãy ngồi trong bóng râm để mát hơn. | |
| 16 |
Her expression was cool, almost impassive.
Vẻ mặt cô ấy lạnh lùng, gần như vô cảm. |
Vẻ mặt cô ấy lạnh lùng, gần như vô cảm. | |
| 17 |
Store onions in a cool dry place.
Bảo quản hành ở nơi khô ráo, mát mẻ. |
Bảo quản hành ở nơi khô ráo, mát mẻ. | |
| 18 |
We dived into the river to cool off.
Chúng tôi lao xuống sông để giải nhiệt. |
Chúng tôi lao xuống sông để giải nhiệt. | |
| 19 |
The room was nice and cool.
Căn phòng mát mẻ dễ chịu. |
Căn phòng mát mẻ dễ chịu. | |
| 20 |
Stop trying to be cool.
Đừng cố tỏ ra ngầu nữa. |
Đừng cố tỏ ra ngầu nữa. | |
| 21 |
He refreshed himself with a cool shower.
Anh ấy làm mình tỉnh táo lại bằng một vòi sen mát. |
Anh ấy làm mình tỉnh táo lại bằng một vòi sen mát. | |
| 22 |
A cool breeze brushed his face, ruffling his hair.
Làn gió mát lướt qua mặt anh, làm tóc anh bay nhẹ. |
Làn gió mát lướt qua mặt anh, làm tóc anh bay nhẹ. | |
| 23 |
A cool drink refreshed me after my long walk.
Một ly nước mát giúp tôi sảng khoái sau quãng đường dài. |
Một ly nước mát giúp tôi sảng khoái sau quãng đường dài. | |
| 24 |
I could do with a nice cool drink.
Tôi rất muốn có một ly nước mát. |
Tôi rất muốn có một ly nước mát. | |
| 25 |
It was a lovely cool evening.
Đó là một buổi tối mát mẻ dễ chịu. |
Đó là một buổi tối mát mẻ dễ chịu. | |
| 26 |
It's cool and shady under the tree.
Dưới gốc cây thật mát và râm. |
Dưới gốc cây thật mát và râm. | |
| 27 |
The decor has a cool sophistication.
Phong cách trang trí mang vẻ tinh tế, lạnh lùng. |
Phong cách trang trí mang vẻ tinh tế, lạnh lùng. | |
| 28 |
Her garden was a cool pleasant place to sit.
Khu vườn của cô ấy là nơi mát mẻ, dễ chịu để ngồi. |
Khu vườn của cô ấy là nơi mát mẻ, dễ chịu để ngồi. | |
| 29 |
He went for a swim to cool off.
Anh ấy đi bơi để giải nhiệt. |
Anh ấy đi bơi để giải nhiệt. | |
| 30 |
She swam out into the cool water.
Cô bơi ra vùng nước mát. |
Cô bơi ra vùng nước mát. | |
| 31 |
A cool breeze came from the sea.
Một làn gió mát thổi từ biển vào. |
Một làn gió mát thổi từ biển vào. | |
| 32 |
He drank a cool drink on a hot day.
Anh ấy uống một thức uống mát vào ngày nóng. |
Anh ấy uống một thức uống mát vào ngày nóng. | |
| 33 |
These plants grow best in cooler temperatures.
Những cây này phát triển tốt ở nhiệt độ mát hơn. |
Những cây này phát triển tốt ở nhiệt độ mát hơn. | |
| 34 |
Let's sit in the shade to keep cool.
Hãy ngồi trong bóng râm để giữ mát. |
Hãy ngồi trong bóng râm để giữ mát. | |
| 35 |
The shutters keep the house cool.
Cửa chớp giúp giữ nhà mát. |
Cửa chớp giúp giữ nhà mát. | |
| 36 |
Store lemons in a cool, dry place.
Bảo quản chanh ở nơi khô ráo, mát mẻ. |
Bảo quản chanh ở nơi khô ráo, mát mẻ. | |
| 37 |
Wear light, cool clothes in summer.
Hãy mặc quần áo nhẹ, mát vào mùa hè. |
Hãy mặc quần áo nhẹ, mát vào mùa hè. | |
| 38 |
The room was painted in cool colours.
Phòng được sơn bằng các màu mát. |
Phòng được sơn bằng các màu mát. | |
| 39 |
She looks cool in those sunglasses.
Cô ấy trông rất ngầu với chiếc kính đó. |
Cô ấy trông rất ngầu với chiếc kính đó. | |
| 40 |
He's a really cool guy.
Anh ấy là một người rất ngầu. |
Anh ấy là một người rất ngầu. | |
| 41 |
You look cool with that haircut.
Bạn trông rất ngầu với kiểu tóc đó. |
Bạn trông rất ngầu với kiểu tóc đó. | |
| 42 |
That was a cool movie.
Đó là một bộ phim rất hay. |
Đó là một bộ phim rất hay. | |
| 43 |
She has lots of cool ideas.
Cô ấy có nhiều ý tưởng thú vị. |
Cô ấy có nhiều ý tưởng thú vị. | |
| 44 |
We had a cool time together.
Chúng tôi đã có khoảng thời gian rất vui. |
Chúng tôi đã có khoảng thời gian rất vui. | |
| 45 |
It would be so cool if you came.
Sẽ rất tuyệt nếu bạn đến. |
Sẽ rất tuyệt nếu bạn đến. | |
| 46 |
It was cool to meet him in real life.
Thật tuyệt khi gặp anh ấy ngoài đời. |
Thật tuyệt khi gặp anh ấy ngoài đời. | |
| 47 |
It's really cool that you came back.
Thật tuyệt khi bạn quay lại. |
Thật tuyệt khi bạn quay lại. | |
| 48 |
‘Can you come at 10.30 tomorrow?’ ‘That's cool.’
“Bạn có thể đến lúc 10:30 ngày mai không?” “Ổn thôi.” |
“Bạn có thể đến lúc 10:30 ngày mai không?” “Ổn thôi.” | |
| 49 |
‘Yeah, sure. That sounds cool,’ he replied.
“Ừ, được thôi. Nghe ổn đấy,” anh ấy trả lời. |
“Ừ, được thôi. Nghe ổn đấy,” anh ấy trả lời. | |
| 50 |
She's completely cool about what happened.
Cô ấy hoàn toàn bình thản về những gì đã xảy ra. |
Cô ấy hoàn toàn bình thản về những gì đã xảy ra. | |
| 51 |
Keep cool!
Giữ bình tĩnh! |
Giữ bình tĩnh! | |
| 52 |
Just stay cool and don't panic.
Chỉ cần bình tĩnh và đừng hoảng loạn. |
Chỉ cần bình tĩnh và đừng hoảng loạn. | |
| 53 |
She tried to remain cool, calm and collected.
Cô ấy cố giữ bình tĩnh, điềm đạm và tự chủ. |
Cô ấy cố giữ bình tĩnh, điềm đạm và tự chủ. | |
| 54 |
He has a cool head in emergencies.
Anh ấy rất bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp. |
Anh ấy rất bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp. | |
| 55 |
They gave the prime minister a cool reception.
Họ đón tiếp thủ tướng một cách lạnh nhạt. |
Họ đón tiếp thủ tướng một cách lạnh nhạt. | |
| 56 |
Her voice was cool and dismissive.
Giọng cô ấy lạnh lùng và đầy vẻ coi thường. |
Giọng cô ấy lạnh lùng và đầy vẻ coi thường. | |
| 57 |
She was cool about the proposal.
Cô ấy khá thờ ơ với đề xuất đó. |
Cô ấy khá thờ ơ với đề xuất đó. | |
| 58 |
He has been cool towards me since our argument.
Anh ấy lạnh nhạt với tôi từ sau cuộc cãi vã. |
Anh ấy lạnh nhạt với tôi từ sau cuộc cãi vã. | |
| 59 |
She walked out with his keys, cool as you please.
Cô ấy thản nhiên cầm chìa khóa của anh rồi bước ra ngoài. |
Cô ấy thản nhiên cầm chìa khóa của anh rồi bước ra ngoài. | |
| 60 |
The car cost a cool thirty thousand dollars.
Chiếc xe có giá tròn ba mươi nghìn đô. |
Chiếc xe có giá tròn ba mươi nghìn đô. | |
| 61 |
George is as cool as a cucumber in stressful situations.
George bình tĩnh như không trong những tình huống căng thẳng. |
George bình tĩnh như không trong những tình huống căng thẳng. | |
| 62 |
They act like they're too cool for school.
Họ tỏ ra như mình “ngầu quá mức” so với mọi người. |
Họ tỏ ra như mình “ngầu quá mức” so với mọi người. | |
| 63 |
He enjoyed a long cool drink.
Anh ấy thưởng thức một ly nước mát dài. |
Anh ấy thưởng thức một ly nước mát dài. | |
| 64 |
We found a cool place to sit.
Chúng tôi tìm được một chỗ mát để ngồi. |
Chúng tôi tìm được một chỗ mát để ngồi. | |
| 65 |
It was a relatively cool night.
Đó là một đêm khá mát. |
Đó là một đêm khá mát. | |
| 66 |
It might get cool later, so bring a coat.
Có thể sẽ lạnh hơn sau, nên mang áo khoác. |
Có thể sẽ lạnh hơn sau, nên mang áo khoác. | |
| 67 |
The cave was refreshingly cool.
Hang động mát mẻ dễ chịu. |
Hang động mát mẻ dễ chịu. | |
| 68 |
The forest looked cool and shady.
Khu rừng trông mát và râm mát. |
Khu rừng trông mát và râm mát. | |
| 69 |
The temple was spacious and pleasantly cool.
Ngôi đền rộng rãi và mát mẻ dễ chịu. |
Ngôi đền rộng rãi và mát mẻ dễ chịu. | |
| 70 |
The weather was unusually cool that June.
Thời tiết tháng Sáu năm đó mát bất thường. |
Thời tiết tháng Sáu năm đó mát bất thường. | |
| 71 |
Try to keep the drinks cool.
Hãy cố giữ đồ uống mát. |
Hãy cố giữ đồ uống mát. | |
| 72 |
Wait until the cake is completely cool before cutting.
Chờ bánh nguội hẳn rồi hãy cắt. |
Chờ bánh nguội hẳn rồi hãy cắt. | |
| 73 |
A cool breeze blew through the trees.
Một làn gió mát thổi qua hàng cây. |
Một làn gió mát thổi qua hàng cây. | |
| 74 |
Store medicines in a cool, dry place.
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, mát mẻ. |
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, mát mẻ. | |
| 75 |
The hall was pleasantly cool and dark.
Hành lang mát và hơi tối, rất dễ chịu. |
Hành lang mát và hơi tối, rất dễ chịu. | |
| 76 |
The water was wonderfully cool.
Nước mát dễ chịu. |
Nước mát dễ chịu. | |
| 77 |
They bathed in the cool water.
Họ tắm trong làn nước mát. |
Họ tắm trong làn nước mát. | |
| 78 |
I think their new song is really cool.
Tôi nghĩ bài hát mới của họ rất hay. |
Tôi nghĩ bài hát mới của họ rất hay. | |
| 79 |
His new car is pretty cool.
Chiếc xe mới của anh ấy khá ngầu. |
Chiếc xe mới của anh ấy khá ngầu. | |
| 80 |
I think their new song is really cool.
Tôi nghĩ bài hát mới của họ rất hay. |
Tôi nghĩ bài hát mới của họ rất hay. | |
| 81 |
‘What's his new girlfriend like?’ ‘She's cool.’
“Bạn gái mới của anh ta thế nào?” “Cô ấy rất ổn/ngầu.” |
“Bạn gái mới của anh ta thế nào?” “Cô ấy rất ổn/ngầu.” | |
| 82 |
You look really cool in those jeans.
Bạn trông rất ngầu trong chiếc quần jeans đó. |
Bạn trông rất ngầu trong chiếc quần jeans đó. | |
| 83 |
He tried to appear cool, calm and collected.
Anh ấy cố tỏ ra bình tĩnh và điềm đạm. |
Anh ấy cố tỏ ra bình tĩnh và điềm đạm. | |
| 84 |
He forced himself to act cool.
Anh ấy ép mình phải giữ bình tĩnh. |
Anh ấy ép mình phải giữ bình tĩnh. | |
| 85 |
She remained professionally cool with the patient.
Cô ấy giữ thái độ chuyên nghiệp và bình tĩnh với bệnh nhân. |
Cô ấy giữ thái độ chuyên nghiệp và bình tĩnh với bệnh nhân. | |
| 86 |
She managed to stay cool during the meeting.
Cô ấy giữ được bình tĩnh trong cuộc họp. |
Cô ấy giữ được bình tĩnh trong cuộc họp. | |
| 87 |
Keep cool. We'll fix this.
Bình tĩnh đi, chúng ta sẽ giải quyết. |
Bình tĩnh đi, chúng ta sẽ giải quyết. | |
| 88 |
What is she like beneath her cool exterior?
Bên dưới vẻ ngoài lạnh lùng đó, cô ấy như thế nào? |
Bên dưới vẻ ngoài lạnh lùng đó, cô ấy như thế nào? | |
| 89 |
He was cool towards me.
Anh ấy tỏ ra lạnh nhạt với tôi. |
Anh ấy tỏ ra lạnh nhạt với tôi. | |
| 90 |
I'm sorry I acted cool toward you.
Tôi xin lỗi vì đã cư xử lạnh nhạt với bạn. |
Tôi xin lỗi vì đã cư xử lạnh nhạt với bạn. | |
| 91 |
She was distinctly cool about their plans.
Cô ấy rõ ràng không mấy nhiệt tình với kế hoạch của họ. |
Cô ấy rõ ràng không mấy nhiệt tình với kế hoạch của họ. | |
| 92 |
His new car's pretty cool.
Chiếc xe mới của anh ấy khá tuyệt. |
Chiếc xe mới của anh ấy khá tuyệt. | |
| 93 |
I think their new song's really cool.
Tôi nghĩ bài hát mới của họ rất hay. |
Tôi nghĩ bài hát mới của họ rất hay. | |
| 94 |
‘What's his new girlfriend like?’ ‘She's cool.’
"Bạn gái mới của anh ấy như thế nào?" "Cô ấy thật tuyệt." |
"Bạn gái mới của anh ấy như thế nào?" "Cô ấy thật tuyệt." | |
| 95 |
Keep cool. We'll sort this out.
Giữ lạnh. Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này. |
Giữ lạnh. Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này. | |
| 96 |
I'm sorry I acted cool toward you.
Tôi xin lỗi vì tôi đã cư xử mát mẻ với bạn. |
Tôi xin lỗi vì tôi đã cư xử mát mẻ với bạn. |