| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cookie
|
Phiên âm: /ˈkʊki/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bánh quy | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món bánh nhỏ, thường ngọt và nướng |
I bought some chocolate cookies for the party |
Tôi đã mua một số bánh quy socola cho bữa tiệc |
| 2 |
Từ:
cookies
|
Phiên âm: /ˈkʊkiz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các chiếc bánh quy | Ngữ cảnh: Dùng khi đề cập đến nhiều bánh quy |
The children ate all the cookies |
Những đứa trẻ đã ăn hết các chiếc bánh quy |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||