| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
conversation
|
Phiên âm: /ˌkɒnvəˈseɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc trò chuyện | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người |
We had a long conversation about our plans |
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch của mình |
| 2 |
Từ:
conversational
|
Phiên âm: /ˌkɒnvəˈseɪʃənəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính trò chuyện | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả phong cách nói hoặc văn bản giống như đang trò chuyện |
His writing style is very conversational |
Phong cách viết của anh ấy rất giống trò chuyện |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||