| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
control
|
Phiên âm: /kənˈtrəʊl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kiểm soát, điều khiển | Ngữ cảnh: Dùng khi quản lý hoặc điều khiển hành động, quá trình, hoặc cảm xúc |
She tried to control her temper |
Cô ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình |
| 2 |
Từ:
control
|
Phiên âm: /kənˈtrəʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quyền lực hoặc khả năng điều khiển một việc gì đó |
The pilot has full control of the aircraft |
Phi công có toàn quyền kiểm soát máy bay |
| 3 |
Từ:
controlled
|
Phiên âm: /kənˈtrəʊld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động, tình huống hoặc cảm xúc đã được quản lý |
The situation is now under controlled conditions |
Tình huống hiện nay đã được kiểm soát |
| 4 |
Từ:
controlling
|
Phiên âm: /kənˈtrəʊlɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có tính kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc hành động có xu hướng quản lý hoặc điều khiển |
He has a controlling nature |
Anh ấy có tính cách thích kiểm soát |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||