| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
continent
|
Phiên âm: /ˈkɒntɪnənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lục địa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một trong các vùng đất lớn trên Trái Đất |
Africa is the second largest continent |
Châu Phi là lục địa lớn thứ hai |
| 2 |
Từ:
continental
|
Phiên âm: /ˌkɒntɪˈnɛntəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc lục địa | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả các đặc điểm hoặc vấn đề liên quan đến lục địa |
Continental climate has hot summers and cold winters |
Khí hậu lục địa có mùa hè nóng và mùa đông lạnh |
| 3 |
Từ:
continents
|
Phiên âm: /ˈkɒntɪnənts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các lục địa | Ngữ cảnh: Dùng khi đề cập đến nhiều vùng đất lớn trên Trái Đất |
The seven continents are spread across the globe |
Bảy lục địa trải rộng trên toàn cầu |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||