Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

contestant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ contestant trong tiếng Anh

contestant /kənˈtɛstənt/
- Danh từ : Thí sinh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "contestant"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: contest
Phiên âm: /ˈkɒntɛst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc thi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một sự kiện thi đấu, cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm The singing contest was very exciting
Cuộc thi hát rất thú vị
2 Từ: contest
Phiên âm: /kənˈtɛst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cạnh tranh, phản đối Ngữ cảnh: Dùng khi tranh đấu để giành thắng lợi hoặc phản đối điều gì đó They decided to contest the election results
Họ quyết định phản đối kết quả bầu cử
3 Từ: contestant
Phiên âm: /kənˈtɛstənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thí sinh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người tham gia cuộc thi hoặc cạnh tranh Each contestant gave a strong performance
Mỗi thí sinh đều trình diễn xuất sắc

Từ đồng nghĩa "contestant"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "contestant"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!