| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
content
|
Phiên âm: /ˈkɒntɛnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nội dung | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thông tin, chủ đề hoặc vật liệu bên trong sách, website, sản phẩm |
The content of the book is very informative |
Nội dung của cuốn sách rất nhiều thông tin bổ ích |
| 2 |
Từ:
content
|
Phiên âm: /kənˈtɛnt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hài lòng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả trạng thái thỏa mãn hoặc hài lòng |
He is content with his job |
Anh ấy hài lòng với công việc của mình |
| 3 |
Từ:
contentedly
|
Phiên âm: /kənˈtɛntɪdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hài lòng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động được thực hiện với sự hài lòng |
She smiled contentedly after finishing her work |
Cô ấy mỉm cười hài lòng sau khi hoàn thành công việc |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||