constraint: Sự hạn chế; ràng buộc
Constraint là danh từ chỉ điều kiện hoặc yếu tố giới hạn khả năng làm việc gì.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
constraint
|
Phiên âm: /kənˈstreɪnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hạn chế; ràng buộc | Ngữ cảnh: Dùng khi một yếu tố giới hạn hành động hoặc lựa chọn |
Ví dụ: Time constraints affected the project
Hạn chế thời gian ảnh hưởng dự án |
Hạn chế thời gian ảnh hưởng dự án |
| 2 |
2
constrain
|
Phiên âm: /kənˈstreɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hạn chế; ép buộc | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó hoặc điều gì bị buộc phải làm trong giới hạn |
Ví dụ: They were constrained by budget
Họ bị hạn chế bởi ngân sách |
Họ bị hạn chế bởi ngân sách |
| 3 |
3
constrained
|
Phiên âm: /kənˈstreɪnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị hạn chế; gò bó | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó cảm thấy không được tự do hành động |
Ví dụ: He felt constrained by the rules
Anh ấy cảm thấy bị gò bó bởi quy tắc |
Anh ấy cảm thấy bị gò bó bởi quy tắc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
constraints of time/money/space
hạn chế về thời gian / tiền bạc / không gian |
hạn chế về thời gian / tiền bạc / không gian | |
| 2 |
financial/economic/legal/political constraints
những ràng buộc về tài chính / kinh tế / luật pháp / chính trị |
những ràng buộc về tài chính / kinh tế / luật pháp / chính trị | |
| 3 |
This decision will impose serious constraints on all schools.
Quyết định này sẽ áp đặt những ràng buộc nghiêm trọng đối với tất cả các trường. |
Quyết định này sẽ áp đặt những ràng buộc nghiêm trọng đối với tất cả các trường. | |
| 4 |
At last we could relax and talk without constraint.
Cuối cùng, chúng tôi có thể thư giãn và nói chuyện mà không bị ràng buộc. |
Cuối cùng, chúng tôi có thể thư giãn và nói chuyện mà không bị ràng buộc. | |
| 5 |
We have to work within severe constraints of time and money.
Chúng tôi phải làm việc trong những hạn chế nghiêm trọng về thời gian và tiền bạc. |
Chúng tôi phải làm việc trong những hạn chế nghiêm trọng về thời gian và tiền bạc. | |
| 6 |
The government has placed tight constraints on spending this year.
Chính phủ đã đặt ra những ràng buộc chặt chẽ về chi tiêu trong năm nay. |
Chính phủ đã đặt ra những ràng buộc chặt chẽ về chi tiêu trong năm nay. | |
| 7 |
There are major financial constraints on all schools.
Có những hạn chế lớn về tài chính đối với tất cả các trường. |
Có những hạn chế lớn về tài chính đối với tất cả các trường. | |
| 8 |
We have to work within severe constraints.
Chúng tôi phải làm việc trong những hạn chế nghiêm trọng. |
Chúng tôi phải làm việc trong những hạn chế nghiêm trọng. | |
| 9 |
We are severely limited by legal and political constraints.
Chúng tôi bị giới hạn nghiêm trọng bởi những ràng buộc pháp lý và chính trị. |
Chúng tôi bị giới hạn nghiêm trọng bởi những ràng buộc pháp lý và chính trị. |