Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

consent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ consent trong tiếng Anh

consent /kənˈsɛnt/
- noun : đồng ý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

consent: Sự đồng ý; đồng thuận

Consent là danh từ chỉ sự chấp thuận; là động từ nghĩa là đồng ý.

  • Parental consent is required for the trip. (Cần có sự đồng ý của phụ huynh cho chuyến đi.)
  • She consented to participate in the study. (Cô ấy đồng ý tham gia nghiên cứu.)
  • The contract was signed with mutual consent. (Hợp đồng được ký với sự đồng thuận của đôi bên.)

Bảng biến thể từ "consent"

1 consent
Phiên âm: /kənˈsent/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đồng ý Ngữ cảnh: Dùng khi cho phép điều gì xảy ra

Ví dụ:

You need parental consent

Bạn cần sự đồng ý của phụ huynh

2 consent
Phiên âm: /kənˈsent/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đồng ý; cho phép Ngữ cảnh: Dùng khi chấp thuận hành động

Ví dụ:

She consented to the plan

Cô ấy đồng ý với kế hoạch

3 consenting
Phiên âm: /kənˈsentɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tự nguyện; đồng ý Ngữ cảnh: Dùng mô tả người sẵn sàng đồng thuận

Ví dụ:

They are consenting adults

Họ là những người trưởng thành tự nguyện

Danh sách câu ví dụ:

The written consent of a parent is required.

Cần có sự đồng ý bằng văn bản của cha mẹ.

Ôn tập Lưu sổ

You have the right to refuse or withhold your consent.

Bạn có quyền từ chối hoặc không đưa ra sự đồng ý của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He is charged with taking a car without the owner's consent.

Anh ấy bị buộc tội lấy xe mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

Ôn tập Lưu sổ

She was chosen as leader by common consent.

Cô ấy được mọi người nhất trí chọn làm lãnh đạo.

Ôn tập Lưu sổ

By mutual consent, they didn't go out.

Theo thỏa thuận chung, họ đã không đi ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

Your family, in effect, signs the consent for you.

Trên thực tế, gia đình bạn ký giấy đồng ý thay bạn.

Ôn tập Lưu sổ

A record of their written consent must be on file.

Hồ sơ về sự đồng ý bằng văn bản của họ phải được lưu giữ.

Ôn tập Lưu sổ

At any time during the study, parents could withdraw their consent.

Bất cứ lúc nào trong quá trình nghiên cứu, cha mẹ đều có thể rút lại sự đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

Completion of the survey was taken as implied consent to participate.

Việc hoàn thành khảo sát được xem là sự đồng ý ngầm để tham gia.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors must obtain the informed consent of all patients before giving any treatment.

Bác sĩ phải có được sự đồng ý sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin của tất cả bệnh nhân trước khi điều trị.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors pressed her to sign a consent form for emergency surgery.

Các bác sĩ thúc giục cô ấy ký mẫu đơn đồng ý phẫu thuật khẩn cấp.

Ôn tập Lưu sổ

He gave his consent for treatment.

Anh ấy đã đồng ý điều trị.

Ôn tập Lưu sổ

He withheld his consent to the marriage.

Ông ấy không đồng ý với cuộc hôn nhân đó.

Ôn tập Lưu sổ

In 1998, they signed a consent agreement.

Năm 1998, họ đã ký một thỏa thuận đồng thuận.

Ôn tập Lưu sổ

Informed oral consent was obtained from each individual.

Sự đồng ý miệng sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin đã được lấy từ từng cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Judge Roberts nodded his consent, and she began.

Thẩm phán Roberts gật đầu đồng ý, và cô ấy bắt đầu.

Ôn tập Lưu sổ

No action can be taken without the prior consent of the owner.

Không được thực hiện hành động nào nếu không có sự đồng ý trước của chủ sở hữu.

Ôn tập Lưu sổ

Spousal consent is necessary to secure the loan.

Cần có sự đồng ý của vợ hoặc chồng để bảo đảm khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

The article is reprinted by consent of the author.

Bài viết được in lại với sự đồng ý của tác giả.

Ôn tập Lưu sổ

The information should generally be considered private unless there is explicit consent to disclose it.

Thông tin này nhìn chung nên được coi là riêng tư trừ khi có sự đồng ý rõ ràng để tiết lộ.

Ôn tập Lưu sổ

The investigators secured the consent of the suspects to take their computers away.

Các điều tra viên đã nhận được sự đồng ý của các nghi phạm để mang máy tính của họ đi.

Ôn tập Lưu sổ

The removal of the patient consent requirement was denounced by the opposition.

Việc bãi bỏ yêu cầu về sự đồng ý của bệnh nhân đã bị phe đối lập lên án.

Ôn tập Lưu sổ

They provided verbal consent for the interview to be taped.

Họ đã đồng ý bằng lời cho phép ghi âm cuộc phỏng vấn.

Ôn tập Lưu sổ

You must give written consent before the documents can be released.

Bạn phải đồng ý bằng văn bản trước khi các tài liệu có thể được công bố.

Ôn tập Lưu sổ

Your property cannot be sold without your consent.

Tài sản của bạn không thể bị bán nếu không có sự đồng ý của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Your silence implies tacit consent to these proposals.

Sự im lặng của bạn hàm ý sự đồng thuận ngầm với các đề xuất này.

Ôn tập Lưu sổ

Additional measures are needed to strengthen informed consent procedures.

Cần có thêm các biện pháp để củng cố thủ tục đồng ý sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

Consent from the parents is required.

Cần có sự đồng ý của cha mẹ.

Ôn tập Lưu sổ

These are students who had provided parental consent to participate.

Đây là những học sinh đã có sự đồng ý của cha mẹ để tham gia.

Ôn tập Lưu sổ

The policy of presumed consent for organ donation is controversial.

Chính sách mặc định đồng ý hiến tạng gây nhiều tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

A tenant may not sublet the property without written consent from the landlord.

Người thuê nhà không được cho thuê lại tài sản nếu không có sự đồng ý bằng văn bản của chủ nhà.

Ôn tập Lưu sổ

He was accused of taking a vehicle without the owner's consent.

Anh ấy bị cáo buộc lấy một chiếc xe mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

Ôn tập Lưu sổ

Her father gave his consent to the marriage.

Cha cô ấy đã đồng ý với cuộc hôn nhân đó.

Ôn tập Lưu sổ

Informed consent must be obtained from all patients before they take part in the study.

Phải có được sự đồng ý sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin từ tất cả bệnh nhân trước khi họ tham gia nghiên cứu.

Ôn tập Lưu sổ

Patients sign a consent form before surgery.

Bệnh nhân ký mẫu đơn đồng ý trước khi phẫu thuật.

Ôn tập Lưu sổ

The drug was given without the patient's knowledge or consent.

Loại thuốc đó đã được dùng mà bệnh nhân không biết hoặc không đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

The landlord may not withhold consent unreasonably.

Chủ nhà không được từ chối sự đồng ý một cách vô lý.

Ôn tập Lưu sổ

These appointments are subject to the consent of the Prime Minister.

Những sự bổ nhiệm này phải được Thủ tướng đồng ý.

Ôn tập Lưu sổ

The advertising authority is, by general consent, a very reasonable body.

Theo sự đồng thuận chung, cơ quan quản lý quảng cáo là một tổ chức rất hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

The marriage ended by mutual consent.

Cuộc hôn nhân kết thúc theo sự đồng thuận của cả hai bên.

Ôn tập Lưu sổ

The museum bought the collection for $2 million, by common consent a very good price.

Bảo tàng đã mua bộ sưu tập với giá 2 triệu đô la, một mức giá mà mọi người đều cho là rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

By unspoken consent, they carried on working through the night.

Theo sự đồng thuận ngầm, họ tiếp tục làm việc suốt đêm.

Ôn tập Lưu sổ

Government by consent is a democratic principle.

Chính quyền dựa trên sự đồng thuận là một nguyên tắc dân chủ.

Ôn tập Lưu sổ

The proposal received unanimous consent.

Đề xuất đã nhận được sự đồng thuận nhất trí.

Ôn tập Lưu sổ

The contract can only be broken by mutual consent.

Hợp đồng chỉ có thể bị chấm dứt theo sự đồng thuận của cả hai bên.

Ôn tập Lưu sổ

By unanimous consent, the Senate inserted a moratorium.

Với sự đồng thuận nhất trí, Thượng viện đã bổ sung một lệnh tạm hoãn.

Ôn tập Lưu sổ