Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

conforming là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ conforming trong tiếng Anh

conforming /kənˈfɔːmɪŋ/
- Động từ (V-ing) / Tính từ : Đang tuân theo; phù hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "conforming"

1 conformity
Phiên âm: /kənˈfɔːmɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tuân thủ Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/luật lệ

Ví dụ:

Social conformity is common

Sự tuân thủ xã hội là phổ biến

2 conformist
Phiên âm: /kənˈfɔːmɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người tuân thủ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thích làm theo số đông

Ví dụ:

He is seen as a conformist

Anh ấy bị xem là người theo số đông

3 conform
Phiên âm: /kənˈfɔːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tuân theo, phù hợp Ngữ cảnh: Dùng khi làm theo quy tắc/chuẩn mực

Ví dụ:

Students must conform to the rules

Học sinh phải tuân theo nội quy

4 conforming
Phiên âm: /kənˈfɔːmɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ Nghĩa: Đang tuân theo; phù hợp Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc tính chất

Ví dụ:

A conforming design is required

Cần một thiết kế phù hợp

5 conformed
Phiên âm: /kənˈfɔːmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã tuân theo Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He conformed to expectations

Anh ấy đã làm theo kỳ vọng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!