Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

conform là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ conform trong tiếng Anh

conform /kənˈfɔːm/
- adjective : tuân thủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

conform: Tuân theo; thích nghi

Conform là động từ chỉ việc làm theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc điều chỉnh để phù hợp.

  • All products must conform to safety standards. (Tất cả sản phẩm phải tuân theo tiêu chuẩn an toàn.)
  • He refused to conform to traditional customs. (Anh ấy từ chối tuân theo các phong tục truyền thống.)
  • Children often conform to the behavior of their peers. (Trẻ em thường bắt chước và tuân theo hành vi của bạn bè đồng trang lứa.)

Bảng biến thể từ "conform"

1 conformity
Phiên âm: /kənˈfɔːmɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tuân thủ Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/luật lệ

Ví dụ:

Social conformity is common

Sự tuân thủ xã hội là phổ biến

2 conformist
Phiên âm: /kənˈfɔːmɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người tuân thủ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thích làm theo số đông

Ví dụ:

He is seen as a conformist

Anh ấy bị xem là người theo số đông

3 conform
Phiên âm: /kənˈfɔːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tuân theo, phù hợp Ngữ cảnh: Dùng khi làm theo quy tắc/chuẩn mực

Ví dụ:

Students must conform to the rules

Học sinh phải tuân theo nội quy

4 conforming
Phiên âm: /kənˈfɔːmɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ Nghĩa: Đang tuân theo; phù hợp Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc tính chất

Ví dụ:

A conforming design is required

Cần một thiết kế phù hợp

5 conformed
Phiên âm: /kənˈfɔːmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã tuân theo Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He conformed to expectations

Anh ấy đã làm theo kỳ vọng

Danh sách câu ví dụ:

This equipment conforms fully with the latest safety regulations.

Thiết bị này hoàn toàn tuân thủ các quy định an toàn mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The accountant's reports appear to conform with the requirements of professional standards.

Các báo cáo của kế toán dường như phù hợp với các yêu cầu của tiêu chuẩn nghề nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The finished product must conform to industry standards.

Sản phẩm hoàn thiện phải tuân thủ các tiêu chuẩn của ngành.

Ôn tập Lưu sổ