confirmation: Sự xác nhận
Confirmation là hành động hoặc bằng chứng để xác minh rằng điều gì đó là đúng, chắc chắn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
confirm
|
Phiên âm: /kənˈfɜːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xác nhận | Ngữ cảnh: Dùng khi xác nhận lại thông tin hoặc sự kiện |
Can you confirm the time of the meeting? |
Bạn có thể xác nhận lại giờ cuộc họp không? |
| 2 |
Từ:
confirmation
|
Phiên âm: /ˌkɒnfəˈmeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự xác nhận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình xác nhận một thông tin |
I received a confirmation email about my booking |
Tôi đã nhận được email xác nhận về việc đặt chỗ của mình |
| 3 |
Từ:
confirmed
|
Phiên âm: /kənˈfɜːmd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã xác nhận | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thông tin hoặc sự kiện đã được xác nhận |
The flight was confirmed by the airline |
Chuyến bay đã được hãng hàng không xác nhận |
| 4 |
Từ:
confirming
|
Phiên âm: /kənˈfɜːmɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang xác nhận | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động xác nhận đang diễn ra |
She is confirming the details with the client |
Cô ấy đang xác nhận chi tiết với khách hàng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||