Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

confined là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ confined trong tiếng Anh

confined /kənˈfaɪnd/
- (adj) : hạn chế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

confined: Bị giam giữ, hạn chế

Confined mô tả tình trạng bị giữ trong một không gian hoặc phạm vi nhất định.

  • The sick man was confined to bed. (Người bệnh bị nằm liệt giường.)
  • The prisoner was confined in a small cell. (Tù nhân bị giam trong buồng giam nhỏ.)
  • His activities are confined to the office. (Hoạt động của anh ấy bị giới hạn trong văn phòng.)

Bảng biến thể từ "confined"

1 confine
Phiên âm: /kənˈfaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hạn chế, giới hạn Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc giữ ai đó hoặc điều gì đó trong một giới hạn

Ví dụ:

The prisoners were confined to their cells

Các tù nhân bị giới hạn trong các buồng giam của họ

2 confinement
Phiên âm: /kənˈfaɪnmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giam cầm, sự hạn chế Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái bị giới hạn trong một không gian nhỏ hoặc điều kiện hạn chế

Ví dụ:

The confinement of the animals to a small cage was cruel

Việc giam cầm động vật trong một chiếc lồng nhỏ là sự tàn ác

3 confined
Phiên âm: /kənˈfaɪnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị giam cầm, bị hạn chế Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc vật bị giới hạn trong không gian

Ví dụ:

The patient was confined to bed for several weeks

Bệnh nhân bị giường bệnh trong vài tuần

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!