Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

confine là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ confine trong tiếng Anh

confine /kənˈfaɪn/
- (v) : giam giữ, hạn chế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

confine: Hạn chế, giam giữ

Confine là hành động giữ ai đó hoặc điều gì đó trong một phạm vi nhỏ hoặc giam giữ không cho ra ngoài.

  • The prisoners were confined to their cells. (Các tù nhân bị giam giữ trong các phòng giam của họ.)
  • His work is confined to research in the lab. (Công việc của anh ấy bị hạn chế trong việc nghiên cứu ở phòng thí nghiệm.)
  • The budget is confined by strict financial limitations. (Ngân sách bị hạn chế bởi các giới hạn tài chính nghiêm ngặt.)

Bảng biến thể từ "confine"

1 confine
Phiên âm: /kənˈfaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hạn chế, giới hạn Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc giữ ai đó hoặc điều gì đó trong một giới hạn

Ví dụ:

The prisoners were confined to their cells

Các tù nhân bị giới hạn trong các buồng giam của họ

2 confinement
Phiên âm: /kənˈfaɪnmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giam cầm, sự hạn chế Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái bị giới hạn trong một không gian nhỏ hoặc điều kiện hạn chế

Ví dụ:

The confinement of the animals to a small cage was cruel

Việc giam cầm động vật trong một chiếc lồng nhỏ là sự tàn ác

3 confined
Phiên âm: /kənˈfaɪnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị giam cầm, bị hạn chế Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc vật bị giới hạn trong không gian

Ví dụ:

The patient was confined to bed for several weeks

Bệnh nhân bị giường bệnh trong vài tuần

Danh sách câu ví dụ:

Is it cruel to confine a bird in a cage?

Nhốt một con chim trong lồng có tàn nhẫn không?

Ôn tập Lưu sổ

Let's confine our discussion to the matter in question, please!

Làm ơn chỉ thảo luận đúng vào vấn đề đang nói thôi!

Ôn tập Lưu sổ

It is sad to see a county confine its activities to undignified public bickering.

Thật buồn khi thấy một địa phương chỉ quanh quẩn trong những cuộc cãi vã công khai kém văn minh.

Ôn tập Lưu sổ

I will confine myself to looking at the period from 1900 to 1916.

Tôi sẽ chỉ tập trung xem xét giai đoạn 1900–1916.

Ôn tập Lưu sổ

I wish you would confine yourself to the matter under discussion.

Tôi mong bạn chỉ nói trong phạm vi vấn đề đang bàn.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors are trying to confine the disease within the city.

Các bác sĩ đang cố khoanh vùng dịch bệnh trong phạm vi thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

I wish to confine the discussion to income taxation.

Tôi muốn giới hạn thảo luận vào thuế thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

He did not confine himself to one language.

Ông ấy không chỉ giới hạn ở một ngôn ngữ.

Ôn tập Lưu sổ

Please confine your comments to the topic in hand.

Vui lòng chỉ phát biểu đúng chủ đề đang bàn.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors confine themselves to prescribing rather than dispensing.

Bác sĩ chỉ kê đơn chứ không phát thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

I wish the speaker would confine himself to the subject.

Tôi mong diễn giả chỉ nói đúng chủ đề.

Ôn tập Lưu sổ

The US will soon be taking steps to confine the conflict.

Mỹ sẽ sớm có bước đi nhằm khoanh vùng cuộc xung đột.

Ôn tập Lưu sổ

Owen did not confine himself to writing only one type of poem.

Owen không chỉ viết một thể loại thơ.

Ôn tập Lưu sổ

In this chapter we shall confine our attention to non-renewable energy sources.

Trong chương này, chúng ta sẽ tập trung vào các nguồn năng lượng không tái tạo.

Ôn tập Lưu sổ

He thinks it cruel to confine a lark in a cage.

Anh ấy cho rằng nhốt chim sơn ca trong lồng là tàn nhẫn.

Ôn tập Lưu sổ

Please confine your use of the telephone to business calls.

Vui lòng chỉ dùng điện thoại cho các cuộc gọi công việc.

Ôn tập Lưu sổ

Firefighters managed to confine the fire to the living room.

Lính cứu hỏa đã khống chế đám cháy chỉ trong phòng khách.

Ôn tập Lưu sổ

Let's confine our attention to the problem of illegal drugs.

Hãy tập trung vào vấn đề ma túy bất hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Lord did not confine his ventures to cricket.

Lord không chỉ đầu tư/hoạt động trong lĩnh vực cricket.

Ôn tập Lưu sổ

Just confine yourself to watching the game, that's all.

Bạn cứ chỉ xem trận đấu thôi, thế là đủ.

Ôn tập Lưu sổ

He did not confine his activities to Claudine, then?

Vậy là ông ta không chỉ dừng lại ở Claudine thôi sao?

Ôn tập Lưu sổ

They confine themselves to right-angled triangles.

Họ chỉ giới hạn (bài toán/nghiên cứu) trong các tam giác vuông.

Ôn tập Lưu sổ

He should confine himself to the questions put to him.

Anh ta nên chỉ trả lời những câu được hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

Let us try a rearguard action to confine its scope to peripheral cases.

Hãy cố “chống đỡ” để giới hạn phạm vi của nó chỉ ở các trường hợp bên lề.

Ôn tập Lưu sổ

The work will not be confined to the Glasgow area.

Công việc sẽ không bị giới hạn ở khu vực Glasgow.

Ôn tập Lưu sổ

I will confine myself to the period from 1900 to 1916.

Tôi sẽ chỉ giới hạn vào giai đoạn từ 1900 đến 1916.

Ôn tập Lưu sổ

Keep the dog confined in a travel cage.

Hãy giữ con chó trong lồng vận chuyển.

Ôn tập Lưu sổ

The river is confined to a narrow channel here.

Con sông ở đây bị giới hạn trong một lòng hẹp.

Ôn tập Lưu sổ

She was confined to bed with the flu.

Cô ấy phải nằm giường vì cúm.

Ôn tập Lưu sổ

He was confined to a wheelchair after the accident.

Anh ấy phải ngồi xe lăn sau tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

She has been confined to a wheelchair since her fall.

Cô ấy phải ngồi xe lăn từ sau cú ngã.

Ôn tập Lưu sổ

Let's confine our attention to illegal drugs.

Hãy tập trung vào vấn đề ma túy bất hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Such stories are not confined to films.

Những câu chuyện như vậy không chỉ có trong phim.

Ôn tập Lưu sổ

Poverty is not confined to the north.

Nghèo đói không chỉ giới hạn ở miền Bắc.

Ôn tập Lưu sổ

The discussion will be confined to general principles.

Cuộc thảo luận sẽ giới hạn ở các nguyên tắc chung.

Ôn tập Lưu sổ

They confined themselves to economic matters.

Họ chỉ tập trung vào vấn đề kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

These animals are confined to the south of the island.

Những loài này chỉ sống ở phía nam hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

The river is confined to a narrow channel.

Con sông bị giới hạn trong một lòng hẹp.

Ôn tập Lưu sổ

Let's confine our attention to the problem of illegal drugs.

Hãy tập trung sự chú ý của chúng ta vào vấn đề ma túy bất hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ