Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

concretely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ concretely trong tiếng Anh

concretely /kənˈkriːtli/
- Trạng từ : Một cách cụ thể

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "concretely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: concrete
Phiên âm: /ˈkɒnkriːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bê tông Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật liệu xây dựng được làm từ xi măng, cát và nước The building is made of concrete
Tòa nhà được làm bằng bê tông
2 Từ: concrete
Phiên âm: /ˈkɒnkriːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cụ thể, rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thứ gì đó có hình thức rõ ràng, cụ thể We need concrete evidence to support the claim
Chúng ta cần bằng chứng cụ thể để hỗ trợ cho yêu cầu này
3 Từ: concretely
Phiên âm: /kənˈkriːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cụ thể Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được thực hiện một cách rõ ràng và cụ thể She explained the concept concretely with examples
Cô ấy đã giải thích khái niệm một cách cụ thể với các ví dụ

Từ đồng nghĩa "concretely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "concretely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!