| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
concrete
|
Phiên âm: /ˈkɒnkriːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bê tông | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật liệu xây dựng được làm từ xi măng, cát và nước |
The building is made of concrete |
Tòa nhà được làm bằng bê tông |
| 2 |
Từ:
concrete
|
Phiên âm: /ˈkɒnkriːt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cụ thể, rõ ràng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thứ gì đó có hình thức rõ ràng, cụ thể |
We need concrete evidence to support the claim |
Chúng ta cần bằng chứng cụ thể để hỗ trợ cho yêu cầu này |
| 3 |
Từ:
concretely
|
Phiên âm: /kənˈkriːtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách cụ thể | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được thực hiện một cách rõ ràng và cụ thể |
She explained the concept concretely with examples |
Cô ấy đã giải thích khái niệm một cách cụ thể với các ví dụ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||