Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

concrete là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ concrete trong tiếng Anh

concrete /ˈkɒŋkriːt/
- (adj) (n) : bằng bê tông; bê tông

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

concrete: Bê tông, cụ thể

Concrete dùng để chỉ vật liệu xây dựng bằng xi măng, cát và nước, hoặc khi nói đến một điều gì đó rõ ràng, có thể chứng minh được.

  • The new building is made of concrete and glass. (Tòa nhà mới được xây bằng bê tông và kính.)
  • He gave a concrete example to explain his theory. (Anh ấy đưa ra một ví dụ cụ thể để giải thích lý thuyết của mình.)
  • Concrete floors are common in commercial buildings. (Sàn bê tông rất phổ biến trong các tòa nhà thương mại.)

Bảng biến thể từ "concrete"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: concrete
Phiên âm: /ˈkɒnkriːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bê tông Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật liệu xây dựng được làm từ xi măng, cát và nước The building is made of concrete
Tòa nhà được làm bằng bê tông
2 Từ: concrete
Phiên âm: /ˈkɒnkriːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cụ thể, rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thứ gì đó có hình thức rõ ràng, cụ thể We need concrete evidence to support the claim
Chúng ta cần bằng chứng cụ thể để hỗ trợ cho yêu cầu này
3 Từ: concretely
Phiên âm: /kənˈkriːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cụ thể Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được thực hiện một cách rõ ràng và cụ thể She explained the concept concretely with examples
Cô ấy đã giải thích khái niệm một cách cụ thể với các ví dụ

Từ đồng nghĩa "concrete"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "concrete"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

The terminal was constructed of reinforced concrete.

Nhà ga/nhà đợi được xây bằng bê tông cốt thép.

Lưu sổ câu

2

The posts have to be set in concrete.

Các cột phải được chôn cố định bằng bê tông.

Lưu sổ câu

3

The path is paved with concrete slabs.

Lối đi được lát bằng các tấm bê tông.

Lưu sổ câu

4

A row of reinforced concrete pillars supports the bridge.

Một hàng trụ bê tông cốt thép nâng đỡ cây cầu.

Lưu sổ câu

5

Cutting concrete would blunt a metal-cutting tool.

Cắt bê tông sẽ làm cùn dụng cụ cắt kim loại.

Lưu sổ câu

6

Physics deals with the forces acting on concrete objects.

Vật lý nghiên cứu các lực tác dụng lên các vật thể hữu hình.

Lưu sổ câu

7

Wait for the concrete to harden.

Chờ bê tông đông cứng lại.

Lưu sổ câu

8

Beauty is not concrete, but a window is.

Cái đẹp không hữu hình, nhưng cửa sổ thì có.

Lưu sổ câu

9

Could you give us a concrete example?

Bạn có thể cho chúng tôi một ví dụ cụ thể không?

Lưu sổ câu

10

Why did you pour concrete over that nice garden?

Sao bạn lại đổ bê tông lên khu vườn đẹp đó?

Lưu sổ câu

11

The walls are constructed of concrete.

Các bức tường được xây bằng bê tông.

Lưu sổ câu

12

The statue has a solid concrete base.

Bức tượng có một bệ bê tông chắc chắn.

Lưu sổ câu

13

They presented concrete proposals for improvement.

Họ đưa ra những đề xuất cụ thể để cải thiện.

Lưu sổ câu

14

"It's only a suspicion," she said, "nothing concrete."

"Chỉ là nghi ngờ thôi," cô ấy nói, "chưa có gì cụ thể cả."

Lưu sổ câu

15

The concrete gets slippery when it's wet.

Bê tông sẽ trơn khi bị ướt.

Lưu sổ câu

16

The figures provide concrete evidence supporting the bank's claim that it offers the best service.

Những con số cung cấp bằng chứng cụ thể cho tuyên bố của ngân hàng rằng họ cung cấp dịch vụ tốt nhất.

Lưu sổ câu

17

The bomb shelter has concrete walls that are three metres thick.

Hầm trú bom có tường bê tông dày ba mét.

Lưu sổ câu

18

This is an urban tragedy that needs concrete action, not just concern.

Đây là một thảm kịch đô thị cần hành động cụ thể, không chỉ là sự quan tâm.

Lưu sổ câu

19

It is easier to think in concrete terms rather than in the abstract.

Suy nghĩ theo hướng cụ thể dễ hơn là theo hướng trừu tượng.

Lưu sổ câu

20

The concrete will set after a certain time.

Bê tông sẽ đông lại sau một khoảng thời gian nhất định.

Lưu sổ câu

21

It is hard to prevent concrete from creeping.

Rất khó ngăn bê tông bị biến dạng/từ từ “trườn” theo thời gian.

Lưu sổ câu

22

The bare concrete floor was cold under my feet.

Nền bê tông trơ trọi lạnh buốt dưới chân tôi.

Lưu sổ câu

23

What does that mean in concrete terms?

Nói cụ thể thì điều đó có nghĩa là gì?

Lưu sổ câu

24

He jumped the gate, landing on the concrete.

Anh ấy nhảy qua cổng và đáp xuống nền bê tông.

Lưu sổ câu

25

The sports hall was a rather barren concrete building.

Nhà thi đấu là một tòa nhà bê tông khá trống trải/khô cứng.

Lưu sổ câu

26

The pathway is formed from large pebbles set in concrete.

Lối đi được tạo từ những viên sỏi lớn được gắn trong bê tông.

Lưu sổ câu

27

This outback area is a far cry from the city's concrete jungle.

Vùng hoang mạc này khác xa “rừng bê tông” của thành phố.

Lưu sổ câu

28

The foundation of the house is built from rubble overlaid with concrete.

Móng nhà được làm từ đá vụn và phủ lớp bê tông lên trên.

Lưu sổ câu

29

The floor is made of concrete.

Sàn nhà được làm bằng bê tông.

Lưu sổ câu

30

We need concrete evidence to support the claim.

Chúng ta cần bằng chứng cụ thể để chứng minh.

Lưu sổ câu

31

‘It's only a suspicion, nothing concrete,’ she said.

“Chỉ là nghi ngờ thôi, chưa có gì cụ thể,” cô ấy nói.

Lưu sổ câu

32

It is easier to think in concrete terms than abstract ones.

Suy nghĩ theo cách cụ thể dễ hơn trừu tượng.

Lưu sổ câu

33

They proposed some concrete solutions.

Họ đã đề xuất một số giải pháp cụ thể.

Lưu sổ câu

34

This problem needs concrete action, not just concern.

Vấn đề này cần hành động cụ thể, không chỉ lo lắng.

Lưu sổ câu

35

‘It's only a suspicion,’ she said, ‘nothing concrete.’

"Đó chỉ là một nghi ngờ," cô ấy nói, "không có gì cụ thể."

Lưu sổ câu