| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
concert
|
Phiên âm: /ˈkɒnsət/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Buổi hòa nhạc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự kiện âm nhạc, thường là biểu diễn trực tiếp |
She went to a concert last night |
Cô ấy đã đi xem một buổi hòa nhạc tối qua |
| 2 |
Từ:
concerted
|
Phiên âm: /kənˈsɜːtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có phối hợp, có sự nhất trí | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động được thực hiện với sự phối hợp, đồng lòng |
The concerted efforts of the team resulted in success |
Nỗ lực phối hợp của đội đã dẫn đến thành công |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||