Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

compromise là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ compromise trong tiếng Anh

compromise /ˈkɒmprəmaɪz/
- noun : sự thỏa hiệp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

compromise: Thỏa hiệp; làm tổn hại

Compromise là danh từ chỉ sự thỏa thuận khi mỗi bên nhượng bộ; là động từ nghĩa là đạt được thỏa thuận hoặc làm suy yếu.

  • They reached a compromise after long talks. (Họ đạt được thỏa hiệp sau các cuộc đàm phán dài.)
  • We compromised on the price. (Chúng tôi thỏa hiệp về giá cả.)
  • Don’t compromise your principles. (Đừng làm tổn hại nguyên tắc của bạn.)

Bảng biến thể từ "compromise"

1 compromise
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thỏa hiệp Ngữ cảnh: Khi hai bên nhượng bộ để thống nhất

Ví dụ:

They reached a compromise

Họ đạt được một thỏa hiệp

2 compromise
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thỏa hiệp; làm tổn hại Ngữ cảnh: Nghĩa bóng: ảnh hưởng tiêu cực

Ví dụ:

Don’t compromise your principles

Đừng làm tổn hại nguyên tắc của bạn

3 compromised
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪzd/ Loại từ: V-ed/Tính từ Nghĩa: Bị ảnh hưởng; bị lộ Ngữ cảnh: Dùng trong bảo mật hoặc sức khỏe

Ví dụ:

His account was compromised

Tài khoản của anh ấy bị lộ

4 compromising
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪzɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ gây tổn hại; bất lợi Ngữ cảnh: Hay dùng trong cụm “compromising position”

Ví dụ:

The photo put him in a compromising situation

Bức ảnh khiến anh ấy rơi vào tình huống bất lợi

Danh sách câu ví dụ:

After lengthy talks, the two sides finally reached a compromise.

Sau những cuộc đàm phán kéo dài, cuối cùng hai bên đã đạt được một thỏa hiệp.

Ôn tập Lưu sổ

They reached a compromise solution, agreement, and candidate.

Họ đã đạt được một giải pháp, thỏa thuận và ứng viên thỏa hiệp.

Ôn tập Lưu sổ

This model represents the best compromise between price and quality.

Mẫu này thể hiện sự dung hòa tốt nhất giữa giá cả và chất lượng.

Ôn tập Lưu sổ

It was a fair compromise between the two sides.

Đó là một sự thỏa hiệp công bằng giữa hai bên.

Ôn tập Lưu sổ

There could be no compromise with the nationalists.

Không thể có sự thỏa hiệp với những người theo chủ nghĩa dân tộc.

Ôn tập Lưu sổ

After much discussion, she offered a compromise.

Sau nhiều cuộc thảo luận, cô ấy đã đưa ra một phương án thỏa hiệp.

Ôn tập Lưu sổ

He might be an attractive compromise candidate if both sides' first choices are rejected.

Ông ấy có thể là một ứng viên thỏa hiệp hấp dẫn nếu lựa chọn đầu tiên của cả hai bên đều bị bác bỏ.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not making any more compromises.

Tôi sẽ không nhượng bộ thêm nữa.

Ôn tập Lưu sổ

It is best to try to seek a compromise rather than a perfect solution.

Tốt nhất là cố gắng tìm một sự thỏa hiệp thay vì một giải pháp hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

The two sides could not reach a compromise, so the meeting ended without resolving anything.

Hai bên không thể đạt được thỏa hiệp, nên cuộc họp kết thúc mà không giải quyết được gì.

Ôn tập Lưu sổ