Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

comprehensive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ comprehensive trong tiếng Anh

comprehensive /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
- adj : toàn diện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

comprehensive: Toàn diện

Comprehensive là tính từ mô tả bao gồm đầy đủ mọi khía cạnh, không bỏ sót.

  • The report provides a comprehensive analysis. (Báo cáo đưa ra phân tích toàn diện.)
  • We need a comprehensive plan for the project. (Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện cho dự án.)
  • The course offers a comprehensive overview of history. (Khóa học cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử.)

Bảng biến thể từ "comprehensive"

1 comprehensive
Phiên âm: /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Toàn diện Ngữ cảnh: Dùng khi bao gồm nhiều phần quan trọng

Ví dụ:

They made a comprehensive plan

Họ lập một kế hoạch toàn diện

2 comprehensively
Phiên âm: /ˌkɒmprɪˈhensɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách toàn diện Ngữ cảnh: Dùng khi đánh giá bao quát

Ví dụ:

The topic was comprehensively covered

Chủ đề được đề cập toàn diện

3 comprehensiveness
Phiên âm: /ˌkɒmprɪˈhensɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính toàn diện Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ bao quát

Ví dụ:

The report lacks comprehensiveness

Báo cáo thiếu tính toàn diện

Danh sách câu ví dụ:

a comprehensive list of addresses

danh sách đầy đủ các địa chỉ

Ôn tập Lưu sổ

a comprehensive study

một nghiên cứu toàn diện

Ôn tập Lưu sổ

comprehensive insurance (= covering all risks)

bảo hiểm toàn diện (= bảo hiểm mọi rủi ro)

Ôn tập Lưu sổ

The cricket team finished the season with a comprehensive victory over their rivals.

Đội cricket kết thúc mùa giải với chiến thắng toàn diện trước các đối thủ của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The list is fairly comprehensive.

Danh sách này khá toàn diện.

Ôn tập Lưu sổ

fully comprehensive insurance

bảo hiểm toàn diện

Ôn tập Lưu sổ

You are advised to take out comprehensive insurance.

Bạn nên mua bảo hiểm toàn diện.

Ôn tập Lưu sổ

It’s a fully comprehensive tour package; meals and drinks are included.

Một chuyến du lịch trọn gói bao gồm thức ăn và nước uống.

Ôn tập Lưu sổ