| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
competence
|
Phiên âm: /ˈkɒmpɪtəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Năng lực, khả năng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng làm một việc gì đó một cách hiệu quả |
His competence in managing the project impressed the team. |
Năng lực của anh ấy trong việc quản lý dự án đã gây ấn tượng với cả đội. |
| 2 |
Từ:
competent
|
Phiên âm: /ˈkɒmpɪtənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có năng lực, đủ khả năng | Ngữ cảnh: Dùng khi miêu tả người có đủ khả năng để thực hiện một công việc |
She is a competent doctor who is trusted by her patients. |
Cô ấy là một bác sĩ có năng lực và được bệnh nhân tin tưởng. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||