Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

compatible là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ compatible trong tiếng Anh

compatible /kəmˈpætɪbəl/
- adjective : tương thích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

compatible: Tương thích

Compatible là tính từ chỉ sự phù hợp, có thể hoạt động cùng nhau mà không gây xung đột.

  • This software is compatible with Windows and Mac. (Phần mềm này tương thích với Windows và Mac.)
  • They are a compatible couple. (Họ là một cặp đôi hòa hợp.)
  • Make sure the charger is compatible with your phone. (Hãy đảm bảo sạc phù hợp với điện thoại của bạn.)

Bảng biến thể từ "compatible"

1 compatibility
Phiên âm: /kəmˌpætəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính tương thích Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/khoa học

Ví dụ:

Check system compatibility

Kiểm tra tính tương thích của hệ thống

2 compatible
Phiên âm: /kəmˈpætəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương thích Ngữ cảnh: Dùng cho thiết bị/ý kiến

Ví dụ:

The software is compatible with Windows

Phần mềm tương thích với Windows

3 compatibly
Phiên âm: /kəmˈpætəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tương thích Ngữ cảnh: Dùng trong văn kỹ thuật (hiếm)

Ví dụ:

The devices work compatibly

Các thiết bị hoạt động tương thích

Danh sách câu ví dụ:

There are three different yet entirely compatible programs.

Có ba chương trình khác nhau nhưng hoàn toàn tương thích.

Ôn tập Lưu sổ

Are measures to protect the environment compatible with economic growth?

Các biện pháp bảo vệ môi trường có tương thích với tăng trưởng kinh tế không?

Ôn tập Lưu sổ

These are compatible blood groups.

Đây là các nhóm máu tương thích.

Ôn tập Lưu sổ

She found a compatible partner through a computer dating agency.

Cô ấy tìm được một người bạn đời phù hợp thông qua một dịch vụ hẹn hò bằng máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

Are these printers compatible with our computer system?

Những máy in này có tương thích với hệ thống máy tính của chúng ta không?

Ôn tập Lưu sổ