Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

compatibility là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ compatibility trong tiếng Anh

compatibility /kəmˌpætɪˈbɪləti/
- (n) : sự tương thích, tính tương hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

compatibility: Sự tương thích

Compatibility chỉ khả năng phù hợp hoặc cùng hoạt động tốt.

  • Check the compatibility of the software. (Hãy kiểm tra sự tương thích của phần mềm.)
  • They tested blood compatibility. (Họ kiểm tra sự tương thích của máu.)
  • Compatibility is vital in teamwork. (Sự hòa hợp rất quan trọng trong làm việc nhóm.)

Bảng biến thể từ "compatibility"

1 compatibility
Phiên âm: /kəmˌpætəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính tương thích Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/khoa học

Ví dụ:

Check system compatibility

Kiểm tra tính tương thích của hệ thống

2 compatible
Phiên âm: /kəmˈpætəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương thích Ngữ cảnh: Dùng cho thiết bị/ý kiến

Ví dụ:

The software is compatible with Windows

Phần mềm tương thích với Windows

3 compatibly
Phiên âm: /kəmˈpætəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tương thích Ngữ cảnh: Dùng trong văn kỹ thuật (hiếm)

Ví dụ:

The devices work compatibly

Các thiết bị hoạt động tương thích

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!