Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

collocate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ collocate trong tiếng Anh

collocate /ˈkɒləkeɪt/
- adjective : sắp xếp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

collocate: Đi đôi với, thường đi cùng

Collocate là động từ dùng trong ngôn ngữ học, chỉ việc từ này thường đi chung với từ khác.

  • In English, ‘make’ collocates with ‘decision’. (Trong tiếng Anh, "make" thường đi với "decision".)
  • Teachers explain how words collocate naturally. (Giáo viên giải thích cách các từ kết hợp tự nhiên.)
  • ‘Heavy’ collocates with ‘rain’ but not with ‘sun’. ("Heavy" đi với "rain" nhưng không đi với "sun".)

Bảng biến thể từ "collocate"

1 collocation
Phiên âm: /ˌkɒləˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kết hợp từ Ngữ cảnh: Dùng trong học từ vựng/linguistics

Ví dụ:

Learning collocations improves fluency

Học các collocation giúp nói trôi chảy hơn

2 collocate
Phiên âm: /ˈkɒləkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi kèm, kết hợp thường xuyên Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ học để chỉ các từ hay đi cùng nhau

Ví dụ:

Certain words collocate naturally

Một số từ thường đi kèm với nhau một cách tự nhiên

3 collocational
Phiên âm: /ˌkɒləˈkeɪʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về kết hợp từ Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Collocational knowledge is important

Kiến thức về collocation rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!