| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
college
|
Phiên âm: /ˈkɒlɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trường cao đẳng/đại học | Ngữ cảnh: Cơ sở giáo dục sau trung học |
She goes to college in Boston |
Cô ấy học đại học ở Boston |
| 2 |
Từ:
collegiate
|
Phiên âm: /kəˈliːdʒiət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về trường/đoàn thể sinh viên | Ngữ cảnh: Liên quan đến sinh viên/trường |
Collegiate sports are popular |
Thể thao cấp trường rất phổ biến |
| 3 |
Từ:
collegian
|
Phiên âm: /kəˈliːdʒiən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sinh viên đại học (xưa) | Ngữ cảnh: Cách gọi hơi cổ |
The collegian joined the debate club |
Chàng sinh viên tham gia CLB tranh biện |
| 4 |
Từ:
college-level
|
Phiên âm: /ˈkɒlɪdʒ ˌlevl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trình độ đại học | Ngữ cảnh: Mức độ khó của môn học |
This is a college-level course |
Đây là khóa học trình độ đại học |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||