| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
coin
|
Phiên âm: /kɔɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đồng xu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đồng tiền kim loại |
He tossed a coin to make the decision |
Anh ấy tung đồng xu để quyết định |
| 2 |
Từ:
coin
|
Phiên âm: /kɔɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đúc tiền, đặt ra (từ ngữ) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tạo ra đồng xu hoặc một thuật ngữ mới |
The term blog was coined in the 1990s |
Thuật ngữ "blog" được đặt ra vào những năm 1990 |
| 3 |
Từ:
coined
|
Phiên âm: /kɔɪnd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã đúc, đã đặt | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động tạo ra đã hoàn thành |
He coined a new phrase |
Anh ấy đã đặt ra một cụm từ mới |
| 4 |
Từ:
coining
|
Phiên âm: /ˈkɔɪnɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang đúc, đang đặt | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động tạo ra từ mới hoặc tiền |
She is coining a new slogan |
Cô ấy đang tạo ra một khẩu hiệu mới |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||