| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
coffee
|
Phiên âm: /ˈkɔːfi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cà phê | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đồ uống làm từ hạt cà phê |
He drinks coffee every morning |
Anh ấy uống cà phê mỗi sáng |
| 2 |
Từ:
coffeehouse
|
Phiên âm: /ˈkɔːfihaʊs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quán cà phê | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi bán và phục vụ cà phê |
They met at a coffeehouse |
Họ đã gặp nhau ở quán cà phê |
| 3 |
Từ:
coffeepot
|
Phiên âm: /ˈkɔːfipɒt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bình pha cà phê | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ dụng cụ pha chế cà phê |
The coffeepot is full |
Bình cà phê đã đầy |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||