| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
code
|
Phiên âm: /koʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mã, luật lệ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hệ thống ký hiệu hoặc quy tắc |
The programmer wrote the code carefully |
Lập trình viên đã viết mã một cách cẩn thận |
| 2 |
Từ:
code
|
Phiên âm: /koʊd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Viết mã, mã hóa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tạo ra mã, luật |
He codes every day for work |
Anh ấy viết mã mỗi ngày cho công việc |
| 3 |
Từ:
coded
|
Phiên âm: /ˈkoʊdɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã mã hóa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc đã viết mã hoặc tạo ký hiệu |
The message was coded to ensure secrecy |
Thông điệp đã được mã hóa để đảm bảo bí mật |
| 4 |
Từ:
coding
|
Phiên âm: /ˈkoʊdɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang viết mã, mã hóa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra |
She is coding a new app |
Cô ấy đang viết mã cho một ứng dụng mới |
| 5 |
Từ:
coder
|
Phiên âm: /ˈkoʊdər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người viết mã | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người làm việc với mã lập trình |
He works as a software coder |
Anh ấy làm việc như một lập trình viên |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||