Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

clever là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ clever trong tiếng Anh

clever /ˈklevə/
- (adj) : lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

clever: Thông minh, lanh lợi

Clever dùng để chỉ người có khả năng nhanh chóng và hiệu quả giải quyết vấn đề hoặc học hỏi.

  • She came up with a clever solution to the problem. (Cô ấy nghĩ ra một giải pháp thông minh cho vấn đề.)
  • He is a clever student who always gets high marks. (Anh ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao.)
  • The clever fox managed to escape the hunter's trap. (Con cáo thông minh đã thoát khỏi cái bẫy của thợ săn.)

Bảng biến thể từ "clever"

1 clever
Phiên âm: /ˈklɛvər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thông minh, lanh lợi Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người có khả năng sáng tạo, nhanh nhẹn trong việc giải quyết vấn đề

Ví dụ:

He is a clever student who always gets top grades

Anh ấy là một học sinh thông minh luôn đạt điểm cao nhất

2 cleverly
Phiên âm: /ˈklɛvərli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thông minh, lanh lợi Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó một cách thông minh hoặc sáng tạo

Ví dụ:

She cleverly solved the puzzle in no time

Cô ấy đã giải quyết câu đố một cách thông minh trong thời gian ngắn

3 cleverness
Phiên âm: /ˈklɛvərnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thông minh, sự lanh lợi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tính cách hoặc phẩm chất của sự thông minh, nhanh nhạy

Ví dụ:

His cleverness helped the team win the competition

Sự thông minh của anh ấy đã giúp đội giành chiến thắng trong cuộc thi

Danh sách câu ví dụ:

Be honest rather than clever.

Hãy trung thực hơn là khôn khéo.

Ôn tập Lưu sổ

He is very clever and endlessly resourceful.

Anh ấy rất thông minh và vô cùng tháo vát.

Ôn tập Lưu sổ

Her clever opening gambit gave her an early advantage.

Nước đi mở đầu thông minh giúp cô ấy chiếm ưu thế sớm.

Ôn tập Lưu sổ

He is young, clever, and rich too.

Anh ấy trẻ, thông minh và còn giàu có nữa.

Ôn tập Lưu sổ

I consider him to be a clever fellow.

Tôi cho rằng anh ta là một người thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

Betty is as clever as her brother Tom.

Betty thông minh như anh trai cô ấy là Tom.

Ôn tập Lưu sổ

The clever girl carried off the first prize.

Cô gái thông minh đó đã giành giải nhất.

Ôn tập Lưu sổ

People consider foxes to be clever but sly animals.

Mọi người cho rằng cáo là loài vật thông minh nhưng ranh mãnh.

Ôn tập Lưu sổ

Jack is a clever student.

Jack là một học sinh thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

This figure is reached by a fiendishly clever equation.

Con số này đạt được nhờ một phương trình cực kỳ tinh vi.

Ôn tập Lưu sổ

Lucy is quite clever and does well at school.

Lucy khá thông minh và học rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

It is obvious that she is very clever.

Rõ ràng cô ấy rất thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

He's a very clever man.

Ông ấy là một người rất thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

It is clever of you to do so.

Bạn làm vậy thật là khôn ngoan.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not very clever at maths.

Tôi không giỏi toán lắm.

Ôn tập Lưu sổ

How clever of you to work it out!

Bạn thật thông minh khi giải được điều đó!

Ôn tập Lưu sổ

He's a clever chap.

Anh ấy là một chàng trai thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

People may be lured into buying tickets by clever advertising.

Mọi người có thể bị dụ mua vé bởi quảng cáo khéo léo.

Ôn tập Lưu sổ

A clever lawyer can trick a prisoner into admitting guilt.

Một luật sư giỏi có thể đánh lừa tù nhân để họ nhận tội.

Ôn tập Lưu sổ

Whether she's clever or not is a matter of opinion.

Việc cô ấy có thông minh hay không là vấn đề quan điểm.

Ôn tập Lưu sổ

He is not clever, but at all events he works well.

Anh ta không thông minh lắm, nhưng dù sao cũng làm việc tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Judy has never been very clever, but she tries hard.

Judy không quá thông minh nhưng cô ấy rất cố gắng.

Ôn tập Lưu sổ

A clever lawyer should be able to trick the prisoner into admitting guilt.

Một luật sư giỏi có thể khiến tù nhân thừa nhận tội lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

The building relies on clever design rather than ornament for its impressive effect.

Tòa nhà gây ấn tượng nhờ thiết kế thông minh hơn là nhờ trang trí.

Ôn tập Lưu sổ

How clever of you to buy chocolate chip cookies—they're my favourites.

Bạn thật tinh ý khi mua bánh quy sô-cô-la chip—đó là món tôi thích nhất.

Ôn tập Lưu sổ

I was mistaken about the girl; she's not as clever as I thought.

Tôi đã nhầm về cô gái đó; cô ấy không thông minh như tôi nghĩ.

Ôn tập Lưu sổ

She is a clever child.

Cô bé là một đứa trẻ thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

They're not clever enough to find the code.

Họ không đủ thông minh để tìm ra mật mã.

Ôn tập Lưu sổ

He's always been clever at crosswords.

Anh ấy luôn giỏi giải ô chữ.

Ôn tập Lưu sổ

She's clever at getting what she wants.

Cô ấy khéo léo trong việc đạt được điều mình muốn.

Ôn tập Lưu sổ

He's clever with his hands.

Anh ấy rất khéo tay.

Ôn tập Lưu sổ

That was a clever trick.

Đó là một mẹo rất thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

What a clever idea!

Thật là một ý tưởng thông minh!

Ôn tập Lưu sổ

That wasn't very clever, was it?

Việc đó không thông minh lắm, đúng không?

Ôn tập Lưu sổ

The company uses clever marketing strategies.

Công ty sử dụng các chiến lược marketing thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

Admitting her mistake may have been a clever move.

Việc thừa nhận sai lầm có thể là một bước đi khôn ngoan.

Ôn tập Lưu sổ

It was clever of him to spot the mistake.

Anh ấy thật thông minh khi phát hiện ra lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

How clever of you to work it out!

Bạn thật thông minh khi giải được điều đó!

Ôn tập Lưu sổ

Letting him think it was his idea was very clever of you.

Việc để anh ta nghĩ đó là ý tưởng của mình thật là khéo léo.

Ôn tập Lưu sổ

Don't you get clever with me!

Đừng có tỏ ra láu cá với tôi!

Ôn tập Lưu sổ

I became quite clever at making tasty meals out of nothing.

Tôi trở nên khá khéo léo trong việc nấu những bữa ăn ngon từ những thứ đơn giản.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not very clever at maths.

Tôi không giỏi toán lắm.

Ôn tập Lưu sổ

That wasn't a very clever thing to do.

Đó không phải là việc làm khôn ngoan.

Ôn tập Lưu sổ

It is a simple yet fiendishly clever idea.

Đó là một ý tưởng đơn giản nhưng cực kỳ thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

This is a clever little gadget.

Đây là một thiết bị nhỏ rất thông minh.

Ôn tập Lưu sổ

The owners have made clever use of the limited space in this room.

Chủ nhà đã sử dụng không gian hạn chế trong phòng một cách khéo léo.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not very clever at maths.

Tôi không giỏi toán cho lắm.

Ôn tập Lưu sổ

That wasn't a very clever thing to do.

Đó không phải là một điều rất thông minh để làm.

Ôn tập Lưu sổ