| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
city
|
Phiên âm: /ˈsɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thành phố | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn với dân cư đông đúc và các dịch vụ |
New York is a bustling city |
New York là một thành phố sôi động |
| 2 |
Từ:
citywide
|
Phiên âm: /ˈsɪtiˌwaɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Toàn thành phố | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó xảy ra trên toàn bộ thành phố |
The citywide event attracted many visitors |
Sự kiện toàn thành phố đã thu hút rất nhiều khách tham quan |
| 3 |
Từ:
citadel
|
Phiên âm: /ˈsɪtədəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thành lũy, pháo đài | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một lâu đài hoặc thành trì bảo vệ |
The city is protected by a large citadel |
Thành phố được bảo vệ bởi một thành lũy lớn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||