Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

chronicle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ chronicle trong tiếng Anh

chronicle /ˈkrɒnɪkl/
- Động từ : Ghi chép lại theo thời gian

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "chronicle"

1 chronic
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mạn tính; kéo dài Ngữ cảnh: Dùng cho bệnh hoặc vấn đề tồn tại lâu dài

Ví dụ:

He suffers from chronic back pain

Anh ấy bị đau lưng mãn tính

2 chronically
Phiên âm: /ˈkrɒnɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dai dẳng; kéo dài Ngữ cảnh: Mô tả tình trạng kéo dài, nghiêm trọng

Ví dụ:

The area is chronically underfunded

Khu vực này thiếu kinh phí trầm trọng trong thời gian dài

3 chronicle
Phiên âm: /ˈkrɒnɪkl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi chép lại theo thời gian Ngữ cảnh: Dùng trong sách, báo, tài liệu

Ví dụ:

The book chronicles his journey

Cuốn sách ghi lại hành trình của anh ấy

4 chronicler
Phiên âm: /ˈkrɒnɪklər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người ghi chép; sử gia Ngữ cảnh: Người ghi lại sự kiện theo dòng thời gian

Ví dụ:

The chronicler documented the events

Sử gia ghi chép lại các sự kiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!