| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
chop
|
Phiên âm: /tʃɑːp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chặt, cắt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động chặt hoặc cắt một vật gì đó thành miếng nhỏ |
He chopped the vegetables for the soup |
Anh ấy đã chặt rau củ cho món súp |
| 2 |
Từ:
chop
|
Phiên âm: /tʃɑːp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Miếng chặt, miếng cắt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ miếng cắt hoặc miếng đã bị chặt |
She prepared the chop for dinner |
Cô ấy đã chuẩn bị miếng thịt để ăn tối |
| 3 |
Từ:
chopped
|
Phiên âm: /tʃɑːpt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã chặt, đã cắt | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động chặt hoặc cắt đã hoàn thành |
They chopped the wood for the fire |
Họ đã chặt củi để đốt lửa |
| 4 |
Từ:
chopping
|
Phiên âm: /ˈtʃɑːpɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang chặt, đang cắt | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động chặt hoặc cắt đang diễn ra |
She is chopping the onions for the salad |
Cô ấy đang chặt hành tây cho món salad |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||