| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
chip
|
Phiên âm: /tʃɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Miếng, mảnh, lát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một miếng nhỏ bị gãy hoặc được cắt ra từ vật lớn |
He ate a chip from the bag |
Anh ấy đã ăn một miếng khoai tây chiên từ túi |
| 2 |
Từ:
chip
|
Phiên âm: /tʃɪp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm mẻ, chẻ, cắt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm cho một vật bị vỡ hoặc mẻ ra thành những mảnh nhỏ |
She chipped the glass by accident |
Cô ấy đã làm mẻ chiếc kính một cách vô tình |
| 3 |
Từ:
chipped
|
Phiên âm: /tʃɪpt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã làm mẻ, đã chẻ | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc làm mẻ hoặc cắt nhỏ một vật |
The plate was chipped during the move |
Cái đĩa đã bị mẻ trong lúc chuyển nhà |
| 4 |
Từ:
chipping
|
Phiên âm: /ˈtʃɪpɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang làm mẻ, đang chẻ | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang thực hiện việc làm mẻ hoặc chẻ |
He is chipping away at the stone |
Anh ấy đang đục bỏ mảnh đá |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||