Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

chimney là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ chimney trong tiếng Anh

chimney /ˈtʃɪmni/
- adjective : ống khói

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

chimney: Ống khói

Chimney là danh từ chỉ ống dẫn khói ra ngoài từ bếp hoặc lò sưởi.

  • Smoke was coming out of the chimney. (Khói bốc ra từ ống khói.)
  • The chimney needs cleaning before winter. (Ống khói cần được vệ sinh trước mùa đông.)
  • Birds have nested in the chimney. (Chim đã làm tổ trong ống khói.)

Bảng biến thể từ "chimney"

1 chimney
Phiên âm: /ˈtʃɪmni/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ống khói Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ống thoát khói

Ví dụ:

Smoke rose from the chimney

Khói bốc lên từ ống khói

2 chimneyed
Phiên âm: /ˈtʃɪmnid/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có ống khói Ngữ cảnh: Dùng mô tả nhà cửa (hiếm)

Ví dụ:

A chimneyed house stood nearby

Một ngôi nhà có ống khói ở gần đó

3 chimney sweep
Phiên âm: /ˈtʃɪmni swiːp/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Thợ quét ống khói Ngữ cảnh: Dùng cho nghề nghiệp

Ví dụ:

The chimney sweep cleaned the flue

Thợ quét ống khói đã làm sạch ống

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!