| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cheat
|
Phiên âm: /tʃiːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lừa đảo, gian lận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động lừa dối hoặc gian lận trong các cuộc thi, trò chơi, hoặc mối quan hệ |
He cheated on the test by copying his friend's answers |
Anh ấy đã gian lận trong bài kiểm tra bằng cách sao chép câu trả lời của bạn |
| 2 |
Từ:
cheat
|
Phiên âm: /tʃiːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ lừa đảo, hành vi gian lận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người lừa đảo hoặc hành động gian lận |
The player was disqualified for being a cheat |
Người chơi đã bị loại vì gian lận |
| 3 |
Từ:
cheating
|
Phiên âm: /ˈtʃiːtɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang lừa đảo, đang gian lận | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gian lận đang diễn ra |
He is cheating during the game |
Anh ấy đang gian lận trong trò chơi |
| 4 |
Từ:
cheated
|
Phiên âm: /ˈtʃiːtɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã lừa đảo, đã gian lận | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gian lận đã hoàn thành |
She cheated on her homework last night |
Cô ấy đã gian lận trong bài tập về nhà tối qua |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||