Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

chaos là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ chaos trong tiếng Anh

chaos /ˈkeɪɒs/
- noun : sự hỗn loạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

chaos: Hỗn loạn

Chaos là danh từ chỉ tình trạng mất trật tự, rối loạn.

  • The city was in chaos after the storm. (Thành phố hỗn loạn sau cơn bão.)
  • There was chaos in the market. (Chợ náo loạn.)
  • The sudden resignation created chaos in the company. (Sự từ chức đột ngột gây hỗn loạn trong công ty.)

Bảng biến thể từ "chaos"

1 chaos
Phiên âm: /ˈkeɪɒs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hỗn loạn, hỗn độn Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái không trật tự

Ví dụ:

The room was in complete chaos

Căn phòng hoàn toàn hỗn loạn

2 chaotic
Phiên âm: /keɪˈɒtɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hỗn loạn; lộn xộn Ngữ cảnh: Dùng mô tả tình huống, tổ chức

Ví dụ:

The traffic was chaotic today

Giao thông hôm nay thật hỗn loạn

3 chaotically
Phiên âm: /keɪˈɒtɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hỗn loạn Ngữ cảnh: Miêu tả hành động diễn ra không trật tự

Ví dụ:

Papers were scattered chaotically

Giấy tờ bị vứt lung tung một cách hỗn loạn

Danh sách câu ví dụ:

economic/political/domestic chaos

hỗn loạn kinh tế / chính trị / trong nước

Ôn tập Lưu sổ

Heavy snow has caused total chaos on the roads.

Tuyết rơi dày đặc đã gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn trên các con đường.

Ôn tập Lưu sổ

The house was in chaos after the party.

Ngôi nhà hỗn loạn sau bữa tiệc.

Ôn tập Lưu sổ

The country was thrown/plunged into chaos by the president's death.

Đất nước rơi vào hỗn loạn bởi cái chết của tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors worked day and night amid scenes of utter chaos.

Các bác sĩ làm việc cả ngày lẫn đêm trong bối cảnh hoàn toàn hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

He liked to work in organized chaos.

Anh ấy thích làm việc trong sự hỗn loạn có tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ

His brave leadership has created order out of chaos.

Sự lãnh đạo dũng cảm của ông đã tạo ra trật tự khỏi hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

I lost my bag in the ensuing chaos.

Tôi bị mất túi trong vụ hỗn loạn tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

In the ensuing chaos, many works of art were destroyed.

Trong sự hỗn loạn sau đó, nhiều tác phẩm nghệ thuật đã bị phá hủy.

Ôn tập Lưu sổ

The airport was in chaos during the strike.

Sân bay hỗn loạn trong cuộc đình công.

Ôn tập Lưu sổ

The country is sliding into economic chaos.

Đất nước rơi vào hỗn loạn kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The country was brought to the brink of chaos.

Đất nước bị đưa đến bờ vực của sự hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

The game ended in chaos.

Trò chơi kết thúc trong hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

The government collapsed and chaos reigned.

Chính phủ sụp đổ và sự hỗn loạn ngự trị.

Ôn tập Lưu sổ

We are on the brink of chaos, economically speaking.

Về mặt kinh tế, chúng ta đang trên bờ vực của sự hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

the confusion and chaos surrounding the bombing raids

sự lộn xộn và hỗn loạn xung quanh các cuộc đánh bom

Ôn tập Lưu sổ

Heavy flooding is causing total chaos across the country.

Lũ lụt lớn đang gây ra sự hỗn loạn trên toàn quốc.

Ôn tập Lưu sổ

Our plans have been thrown into absolute chaos.

Các kế hoạch của chúng tôi đã rơi vào tình trạng hỗn loạn tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

People started shouting and the meeting descended into chaos.

Mọi người bắt đầu hò hét và cuộc họp trở nên hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

The minute the door closed behind her, chaos broke out.

Khoảnh khắc cánh cửa đóng lại sau lưng cô, sự hỗn loạn nổ ra.

Ôn tập Lưu sổ

Thousands of tourists face travel chaos.

Hàng nghìn du khách phải đối mặt với tình trạng hỗn loạn khi đi du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

We have plans to avoid chaos when the strike begins next week.

Chúng tôi có kế hoạch tránh hỗn loạn khi cuộc đình công bắt đầu vào tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

Chaos broke out when the fire started.

Hỗn loạn nổ ra khi đám cháy bắt đầu.

Ôn tập Lưu sổ