Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

chances là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ chances trong tiếng Anh

chances /ˈtʃænsɪz/
- Danh từ số nhiều : Cơ hội (số nhiều)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "chances"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: chance
Phiên âm: /tʃæns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơ hội, khả năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một cơ hội hoặc khả năng xảy ra một sự kiện nào đó This is a chance to improve your skills
Đây là cơ hội để cải thiện kỹ năng của bạn
2 Từ: chance
Phiên âm: /tʃæns/ Loại từ: Động từ Nghĩa: May mắn, có cơ hội Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động xảy ra một cách ngẫu nhiên, không thể đoán trước He chanced upon a rare book in the library
Anh ấy tình cờ gặp một cuốn sách hiếm trong thư viện
3 Từ: chances
Phiên âm: /ˈtʃænsɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Cơ hội (số nhiều) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều cơ hội hoặc khả năng The chances of winning the lottery are very low
Cơ hội trúng xổ số là rất thấp
4 Từ: chancy
Phiên âm: /ˈtʃænsi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: May rủi, không chắc chắn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó có tính rủi ro hoặc không chắc chắn It's a chancy situation, but we have to try
Đây là một tình huống may rủi, nhưng chúng ta phải thử

Từ đồng nghĩa "chances"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "chances"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!