Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

champagne là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ champagne trong tiếng Anh

champagne /ˌʃæmˈpeɪn/
- adjective : rượu sâm panh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

champagne: Rượu sâm panh

Champagne là danh từ chỉ loại rượu vang sủi bọt đặc sản vùng Champagne, Pháp.

  • They opened a bottle of champagne to celebrate. (Họ mở một chai sâm panh để ăn mừng.)
  • Champagne is often served at weddings. (Sâm panh thường được phục vụ tại các đám cưới.)
  • We toasted with champagne at midnight. (Chúng tôi nâng ly sâm panh lúc nửa đêm.)

Bảng biến thể từ "champagne"

1 champagne
Phiên âm: /ʃæmˈpeɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rượu sâm panh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại rượu vang sủi bọt, thường dùng trong lễ kỷ niệm

Ví dụ:

They opened a bottle of champagne to celebrate

Họ mở một chai sâm panh để ăn mừng

2 champagne-colored
Phiên âm: /ʃæmˈpeɪn ˈkʌləd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Màu sâm panh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả màu sắc nhạt, ánh vàng

Ví dụ:

She wore a champagne-colored dress

Cô ấy mặc một chiếc váy màu sâm panh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!