| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
certificate
|
Phiên âm: /sərˈtɪfɪkət/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giấy chứng nhận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giấy tờ xác nhận hoặc chứng nhận một thành tựu hoặc điều gì đó |
He received a certificate for completing the course |
Anh ấy đã nhận được giấy chứng nhận vì đã hoàn thành khóa học |
| 2 |
Từ:
certificated
|
Phiên âm: /sərˈtɪfɪkeɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có chứng nhận | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả một người hoặc thứ gì đó đã được cấp chứng nhận chính thức |
She is a certificated teacher with over 10 years of experience |
Cô ấy là một giáo viên có chứng nhận với hơn 10 năm kinh nghiệm |
| 3 |
Từ:
certification
|
Phiên âm: /ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chứng nhận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình hoặc hành động cấp chứng nhận |
The certification process for teachers is rigorous |
Quá trình cấp chứng nhận cho giáo viên rất nghiêm ngặt |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||