Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

centering là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ centering trong tiếng Anh

centering /ˈsɛntərɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang tập trung, đang đặt vào trung tâm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "centering"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: centre
Phiên âm: /ˈsɛntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trung tâm (Anh-Anh) Ngữ cảnh: Từ này dùng để chỉ vị trí hoặc địa điểm ở giữa hoặc nơi quan trọng nhất The library is in the city centre
Thư viện ở trung tâm thành phố
2 Từ: centered
Phiên âm: /ˈsɛntərd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được tập trung, được đặt ở trung tâm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó đã được đặt hoặc tập trung ở trung tâm The attention was centered on the main topic
Sự chú ý đã được tập trung vào chủ đề chính
3 Từ: centering
Phiên âm: /ˈsɛntərɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang tập trung, đang đặt vào trung tâm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang thực hiện việc tập trung vào một trung tâm The team is centering its efforts on the new project
Đội ngũ đang tập trung nỗ lực vào dự án mới

Từ đồng nghĩa "centering"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "centering"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!