| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
centre
|
Phiên âm: /ˈsɛntər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trung tâm (Anh-Anh) | Ngữ cảnh: Từ này dùng để chỉ vị trí hoặc địa điểm ở giữa hoặc nơi quan trọng nhất |
The library is in the city centre |
Thư viện ở trung tâm thành phố |
| 2 |
Từ:
centered
|
Phiên âm: /ˈsɛntərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được tập trung, được đặt ở trung tâm | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó đã được đặt hoặc tập trung ở trung tâm |
The attention was centered on the main topic |
Sự chú ý đã được tập trung vào chủ đề chính |
| 3 |
Từ:
centering
|
Phiên âm: /ˈsɛntərɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang tập trung, đang đặt vào trung tâm | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang thực hiện việc tập trung vào một trung tâm |
The team is centering its efforts on the new project |
Đội ngũ đang tập trung nỗ lực vào dự án mới |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||