| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cell
|
Phiên âm: /sɛl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tế bào, phòng nhỏ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đơn vị cơ bản của sinh vật sống, hoặc phòng nhỏ trong nhà tù, tổ chức |
The blood cells transport oxygen |
Các tế bào máu vận chuyển oxy |
| 2 |
Từ:
cellular
|
Phiên âm: /ˈsɛljʊlər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về tế bào | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó liên quan đến tế bào |
The cellular structure of plants is complex |
Cấu trúc tế bào của cây rất phức tạp |
| 3 |
Từ:
celling
|
Phiên âm: /ˈsɛlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mái của tế bào | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ phần mái của tế bào trong mô sống |
The celling of the organism is highly specialized |
Mái của tế bào trong sinh vật là rất đặc biệt |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||