| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cease
|
Phiên âm: /siːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Dừng lại, ngừng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động dừng hoặc ngừng làm điều gì đó |
The company ceased production of that product |
Công ty đã ngừng sản xuất sản phẩm đó |
| 2 |
Từ:
cessation
|
Phiên âm: /seˈseɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ngừng, sự dừng lại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình ngừng một việc gì đó |
The cessation of hostilities was declared last night |
Việc ngừng chiến sự đã được tuyên bố vào tối qua |
| 3 |
Từ:
ceased
|
Phiên âm: /siːst/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã dừng lại, đã ngừng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động ngừng đã hoàn thành |
The rain ceased after an hour |
Cơn mưa đã ngừng sau một giờ |
| 4 |
Từ:
ceasing
|
Phiên âm: /ˈsiːsɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang dừng lại, đang ngừng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động ngừng đang diễn ra |
The noise is ceasing gradually |
Tiếng ồn đang giảm dần |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||