Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cautiously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cautiously trong tiếng Anh

cautiously /ˈkɔːʃəsli/
- (adv) : cẩn thận, thận trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

cautiously: Một cách cẩn trọng

Cautiously là hành động có suy nghĩ kỹ lưỡng, thận trọng trước khi làm.

  • He cautiously opened the door. (Anh ấy mở cửa một cách cẩn thận.)
  • They cautiously invested in the new project. (Họ đầu tư cẩn trọng vào dự án mới.)
  • She drove cautiously on the icy road. (Cô ấy lái xe cẩn thận trên đường băng.)

Bảng biến thể từ "cautiously"

1 caution
Phiên âm: /ˈkɔːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thận trọng; cảnh báo Ngữ cảnh: Dùng trong an toàn

Ví dụ:

Drive with caution

Hãy lái xe cẩn thận

2 caution
Phiên âm: /ˈkɔːʃən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cảnh báo Ngữ cảnh: Dùng khi nhắc nhở

Ví dụ:

The sign cautioned drivers

Biển báo cảnh báo tài xế

3 cautious
Phiên âm: /ˈkɔːʃəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thận trọng Ngữ cảnh: Dùng đánh giá hành vi

Ví dụ:

He is cautious with money

Anh ấy thận trọng với tiền bạc

4 cautiously
Phiên âm: /ˈkɔːʃəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thận trọng Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

She spoke cautiously

Cô ấy nói chuyện thận trọng

5 cautionary
Phiên âm: /ˈkɔːʃənəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính cảnh báo Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

A cautionary tale

Một câu chuyện mang tính cảnh báo

Danh sách câu ví dụ:

You should invest more cautiously, or you could lose a lot of money.

Bạn nên đầu tư một cách thận trọng nếu không bạn sẽ mất nhiều tiền.

Ôn tập Lưu sổ